نادي نام دينه
0 : 0
FT · الشوط الأول 0:0
·
نادي فيتيل

نادي نام دينه vs نادي فيتيل

النتيجة النهائية: نادي نام دينه 0-0 نادي فيتيل في الدوري الفيتنامي، 22 يوليو 2023. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 2 فوز لـنادي نام دينه، 2 تعادل، 6 فوز لـنادي فيتيل.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · Championship Round · الجولة 2
الحكم
Trần Đình Thịnh
الأداء الأخير
WDLWL نادي نام دينه
WLWLD نادي فيتيل
  1. HT0-0
  2. 46' Đoàn Thanh Trường Hêndrio
  3. 46' Cao Trần Hoàng Hùng Bùi Tiến Dũng
  4. 46' Nhâm Mạnh Dũng Dương Văn Hào
  5. 57' Ngo Hoang Thinh
  6. 63' Nguyễn Hữu Thắng Trương Tiến Anh
  7. 64' Phạm Đức Huy Ngô Hoàng Thịnh
  8. 67' Nguyen Thanh Binh
  9. 70' Nguyen Duc Chien
  10. 75' Hoàng Minh Tuấn Trần Ngọc Sơn
  11. 75' Trần Danh Trung Jeferson Elías
  12. 83' Yellow Card
  13. 83' Mai Xuân Quyết Hoàng Xuân Tân
  14. 85' Vũ Văn Quyết Trần Mạnh Cường
  15. FT0-0

التشكيلات

نادي نام دينه المدرب: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  3. 5Hoàng Văn Khánh
  4. 15Nguyễn Hữu Tuấn
  5. 79Ngô Hoàng Thịnh ▼ 64'
  6. 95André Luiz
  7. 88Tô Văn Vũ
  8. 20Hoàng Xuân Tân ▼ 83'
  9. 27Trần Ngọc Sơn ▼ 75'
  10. 11Douglas Coutinho
  11. 10Hêndrio ▼ 46'

البدلاء 9

  1. 18Đoàn Thanh Trường ▲ 46'
  2. 6Phạm Đức Huy ▲ 64'
  3. 28Hoàng Minh Tuấn ▲ 75'
  4. 14Mai Xuân Quyết ▲ 83'
  5. 2Đinh Viết Tú
  6. 3Dương Thanh Hào
  7. 29Trần Đức Dũng
  8. 66Nguyễn Hạ Long
  9. 96Đinh Văn Trường
نادي فيتيل المدرب: Thạch Bảo Khanh
  1. 36Phạm Văn Phong
  2. 4Bùi Tiến Dũng ▼ 46'
  3. 90Trần Mạnh Cường ▼ 85'
  4. 3Nguyễn Thanh Bình
  5. 12Phan Tuấn Tài
  6. 39Dương Văn Hào ▼ 46'
  7. 21Nguyễn Đức Chiến
  8. 28Nguyễn Hoàng Đức
  9. 19Mohamed Essam
  10. 86Trương Tiến Anh ▼ 63'
  11. 11Jeferson Elías ▼ 75'

البدلاء 9

  1. 20Cao Trần Hoàng Hùng ▲ 46'
  2. 23Nhâm Mạnh Dũng ▲ 46'
  3. 8Nguyễn Hữu Thắng ▲ 63'
  4. 22Trần Danh Trung ▲ 75'
  5. 2Vũ Văn Quyết ▲ 85'
  6. 9Trần Ngọc Sơn
  7. 14Bùi Quang Khải
  8. 25Quàng Thế Tài
  9. 88Bùi Duy Thường

إحصائيات

01
30

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
كونغ آن نيان دان
13 29 - 15 +14 24
3
نادي هانوي لكرة القدم
13 18 - 12 +6 22
4
نادي إف إل سي تان هوا
20 27 - 22 +5 31
4
نادي فيتيل
13 14 - 11 +3 21
6
هايفونغ
20 20 - 23 -3 26
7
بينه دينه
20 23 - 28 -5 24
7
نادي نام دينه
13 12 - 13 -1 19
8
هونغ لينه ها تينه
13 20 - 20 0 18
9
نادي سونغ لام نغي أن
13 14 - 15 -1 16
10
هوانغ آنه جيا لاي
13 15 - 16 -1 14
11
سانا خان هوا
13 11 - 14 -3 13
12
نادي إس إتش بي دا نانغ
13 8 - 15 -7 10
13
هوشي منه
13 19 - 27 -8 8
14
بينه دونغ
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

مقارنة

26المباريات29
22سجل42
26استقبل24
0.85أهداف لكل مباراة1.45
9شباك نظيفة16
5أكثر من 2.5 هدف13
9الشوط الثاني23

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة