نادي فيتيل
0 : 0
FT · الشوط الأول 0:0
·
نادي نام دينه

نادي فيتيل vs نادي نام دينه

النتيجة النهائية: نادي فيتيل 0-0 نادي نام دينه في الدوري الفيتنامي، 19 فبراير 2023. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 6 فوز لـنادي فيتيل، 2 تعادل، 2 فوز لـنادي نام دينه.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 4
الحكم
Nguyễn Mạnh Hải
الأداء الأخير
DWLWL نادي فيتيل
WDLWL نادي نام دينه
  1. HT0-0
  2. 62' Phạm Đức Huy Nguyễn Trọng Đại
  3. 62' Mai Xuân Quyết Đinh Viết Tú
  4. 64' Bui Tien Dung
  5. 65' Nguyễn Đức Hoàng Minh Nhâm Mạnh Dũng
  6. 65' Trần Danh Trung Nguyễn Đức Chiến
  7. 74' Nguyễn Hữu Thắng Trương Tiến Anh
  8. 74' Dương Văn Hào Jeferson Elías
  9. 77' Yellow Card
  10. 85' Mai Xuan Quyet
  11. 87' Nguyen Hoang Duc
  12. 87' Đoàn Thanh Trường Dominic Vinícius
  13. FT0-0

التشكيلات

نادي فيتيل المدرب: Thạch Bảo Khanh
  1. 36Phạm Văn Phong
  2. 4Bùi Tiến Dũng
  3. 3Nguyễn Thanh Bình
  4. 12Phan Tuấn Tài
  5. 7J. Abdumuminov
  6. 88Bùi Duy Thường
  7. 21Nguyễn Đức Chiến ▼ 65'
  8. 28Nguyễn Hoàng Đức
  9. 86Trương Tiến Anh ▼ 74'
  10. 11Jeferson Elías ▼ 74'
  11. 23Nhâm Mạnh Dũng ▼ 65'

البدلاء 9

  1. 17Nguyễn Đức Hoàng Minh ▲ 65'
  2. 22Trần Danh Trung ▲ 65'
  3. 8Nguyễn Hữu Thắng ▲ 74'
  4. 39Dương Văn Hào ▲ 74'
  5. 15Nguyễn Xuân Kiên
  6. 16Nguyễn Huy Hùng
  7. 20Cao Trần Hoàng Hùng
  8. 25Quàng Thế Tài
  9. 90Trần Mạnh Cường
نادي نام دينه المدرب: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Dương Thanh Hào
  3. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  4. 77Nguyễn Trọng Đại ▼ 62'
  5. 15Nguyễn Hữu Tuấn
  6. 2Đinh Viết Tú ▼ 62'
  7. 12Hồ Khắc Ngọc
  8. 8Nguyễn Đình Sơn
  9. 31Dominic Vinícius ▼ 87'
  10. 10Hêndrio
  11. 9S. Nnamani

البدلاء 9

  1. 6Phạm Đức Huy ▲ 62'
  2. 14Mai Xuân Quyết ▲ 62'
  3. 18Đoàn Thanh Trường ▲ 87'
  4. 20Hoàng Xuân Tân
  5. 22Phạm Minh Nghĩa
  6. 32Ngô Đức Huy
  7. 79Ngô Hoàng Thịnh
  8. 82Trần Liêm Điều
  9. 97Trần Mạnh Hùng

إحصائيات

02
20

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
كونغ آن نيان دان
13 29 - 15 +14 24
3
نادي هانوي لكرة القدم
13 18 - 12 +6 22
4
نادي إف إل سي تان هوا
20 27 - 22 +5 31
4
نادي فيتيل
13 14 - 11 +3 21
6
هايفونغ
20 20 - 23 -3 26
7
بينه دينه
20 23 - 28 -5 24
7
نادي نام دينه
13 12 - 13 -1 19
8
هونغ لينه ها تينه
13 20 - 20 0 18
9
نادي سونغ لام نغي أن
13 14 - 15 -1 16
10
هوانغ آنه جيا لاي
13 15 - 16 -1 14
11
سانا خان هوا
13 11 - 14 -3 13
12
نادي إس إتش بي دا نانغ
13 8 - 15 -7 10
13
هوشي منه
13 19 - 27 -8 8
14
بينه دونغ
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

مقارنة

29المباريات26
42سجل22
24استقبل26
1.45أهداف لكل مباراة0.85
16شباك نظيفة9
13أكثر من 2.5 هدف5
23الشوط الثاني9

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة