نادي إف إل سي تان هوا
3 : 0
FT · الشوط الأول 3:0
·
نادي إس إتش بي دا نانغ

نادي إف إل سي تان هوا vs نادي إس إتش بي دا نانغ

النتيجة النهائية: نادي إف إل سي تان هوا 3-0 نادي إس إتش بي دا نانغ في الدوري الفيتنامي، 12 مارس 2022. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 4 فوز لـنادي إف إل سي تان هوا، 2 تعادل، 4 فوز لـنادي إس إتش بي دا نانغ.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 4
الملعب
Sân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
الحكم
Nguyễn Ngọc Châu
الأداء الأخير
DLLWL نادي إف إل سي تان هوا
WDWLW نادي إس إتش بي دا نانغ
  1. 15' Trịnh Văn Lợi 1-0
  2. 17' Lê Văn Thắng 2-0
  3. 25' Paulo Henriqueج. 3-0
  4. 41' A. Koné Võ Ngọc Toàn
  5. 41' Võ Hoàng Quảng Nguyễn Tài Lộc
  6. HT3-0
  7. 71' Phạm Đình Duy I. Osaguona
  8. 75' Nguyễn Hữu Lâm Nguyễn Minh Tùng
  9. 82' Le Van Thang
  10. 84' Lê Xuân Hùng Lê Phạm Thành Long
  11. FT3-0

التشكيلات

نادي إف إل سي تان هوا المدرب: L. Petrović
  1. 26Trần Bửu Ngọc
  2. 16Đinh Tiến Thành
  3. 42V. Kamhuka
  4. 5Nguyễn Minh Tùng ▼ 75'
  5. 15Trịnh Văn Lợi
  6. 8Zé Paulo
  7. 34Doãn Ngọc Tân
  8. 4Đàm Tiến Dũng
  9. 11Lê Phạm Thành Long ▼ 84'
  10. 10Lê Văn Thắng
  11. 93Paulo Henrique

البدلاء 9

  1. 98Nguyễn Hữu Lâm ▲ 75'
  2. 9Lê Xuân Hùng ▲ 84'
  3. 3Vũ Xuân Cường
  4. 19Lê Quốc Phương
  5. 21Nguyễn Đình Huyên
  6. 23Trịnh Xuân Hoàng
  7. 31Lê Văn Cường
  8. 32Lê Ngọc Nam
  9. 89Lục Xuân Hưng ▲ 84'
نادي إس إتش بي دا نانغ المدرب: Phan Thanh Hùng
  1. 26Nguyễn Tuấn Mạnh
  2. 4D. Memović
  3. 19Liễu Quang Vinh
  4. 43Phạm Nguyên Sa
  5. 12Hoàng Minh Tâm
  6. 6Đặng Anh Tuấn
  7. 54Nguyễn Tài Lộc ▼ 41'
  8. 11Phan Văn Long
  9. 8Võ Ngọc Toàn ▼ 41'
  10. 22Nguyễn Công Nhật
  11. 9I. Osaguona ▼ 71'

البدلاء 9

  1. 5Võ Hoàng Quảng ▲ 41'
  2. 10A. Koné ▲ 41'
  3. 18Phạm Đình Duy ▲ 71'
  4. 2Nguyễn Sỹ Nam
  5. 7A Mít
  6. 13Nguyễn Thanh Bình
  7. 25Đỗ Hữu Minh Quang
  8. 37Nguyễn Văn Ngọ
  9. 39Phan Đức Lễ

إحصائيات

01
00

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
نادي هانوي لكرة القدم
24 47 - 21 +26 51
2
هايفونغ
24 39 - 26 +13 48
3
بينه دينه
24 37 - 22 +15 47
4
نادي فيتيل
24 29 - 14 +15 39
5
نادي سونغ لام نغي أن
24 29 - 28 +1 33
6
هوانغ آنه جيا لاي
24 26 - 24 +2 32
7
نادي إف إل سي تان هوا
24 27 - 27 0 28
8
بينه دونغ
24 32 - 41 -9 28
9
هوشي منه
24 23 - 34 -11 25
10
نادي إس إتش بي دا نانغ
24 18 - 35 -17 25
11
هونغ لينه ها تينه
24 26 - 33 -7 24
12
نادي نام دينه
24 21 - 33 -12 23
13
نادي سايغون
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers هبوط

مقارنة

29المباريات27
35سجل22
39استقبل40
1.21أهداف لكل مباراة0.81
9شباك نظيفة6
13أكثر من 2.5 هدف13
18الشوط الثاني9

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة