نادي إف إل سي تان هوا vs نادي إس إتش بي دا نانغ
النتيجة النهائية: نادي إف إل سي تان هوا 1-3 نادي إس إتش بي دا نانغ في الدوري الفيتنامي، 29 مارس 2021. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 4 فوز لـنادي إف إل سي تان هوا، 2 تعادل، 4 فوز لـنادي إس إتش بي دا نانغ.
نظرة عامة
- كرة القدم
- الدوري الفيتنامي · الجولة 6
- الملعب
- Sân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
- الحكم
- Vũ Phúc Hoan
- الأداء الأخير
- DLLWL نادي إف إل سي تان هوا
- WDWLW نادي إس إتش بي دا نانغ
- 44' ▲ Doãn Ngọc Tân ▼ L. Ewonde
- 45'+2 Phan Van Long
- HT0-0
- 57' 0-1 Rafaelson
- 61' ▲ Hoàng Đình Tùng ▼ Lê Quốc Phương
- 61' ▲ Liễu Quang Vinh ▼ Đỗ Thanh Thịnh
- 68' Yellow Card
- 69' Yellow Card
- 73' Yellow Card
- 76' ▲ Hoàng Minh Tâm ▼ Phan Văn Long
- 80' ▲ Nguyễn Hữu Dũng ▼ Doãn Ngọc Tân
- 80' 0-2 Rafaelson
- 83' Yellow Card
- 86' Hoàng Vũ Samson 1-2
- 87' ▲ P. Kébé ▼ Hà Đức Chinh
- 89' Yellow Card
- 90'+5 Yellow Card
- 90'+5 1-3 Rafaelson
- FT1-3
التشكيلات
- 25Nguyễn Thanh Diệp
- 21L. Ewonde ▼ 44'
- 5Nguyễn Minh Tùng
- 15Trịnh Văn Lợi
- 91G. Kurtaj
- 19Lê Quốc Phương ▼ 61'
- 3Vũ Xuân Cường
- 8Zé Paulo
- 11Lê Phạm Thành Long
- 39Hoàng Vũ Samson
- 10Lê Văn Thắng
البدلاء 9
- 34Doãn Ngọc Tân ▲ 44'
- 2Hoàng Đình Tùng ▲ 61'
- 7Nguyễn Hữu Dũng ▲ 80'
- 1Lương Bá Sơn
- 16Hoàng Anh Tuấn
- 17Hoàng Thái Bình
- 22Nguyễn Văn Vinh
- 26Lê Văn Đại
- 32Lê Ngọc Nam
- 26Nguyễn Tuấn Mạnh
- 66Trần Đình Hoàng
- 93Jan
- 18Đỗ Thanh Thịnh ▼ 61'
- 6Đặng Anh Tuấn
- 11Phan Văn Long ▼ 76'
- 5Võ Ngọc Toàn
- 16Bùi Tiến Dụng
- 22Nguyễn Công Nhật
- 9Hà Đức Chinh ▼ 87'
- 97Rafaelson
البدلاء 9
- 27Liễu Quang Vinh ▲ 61'
- 12Hoàng Minh Tâm ▲ 76'
- 38P. Kébé ▲ 87'
- 2A Hoàng
- 7Nguyễn Thanh Hải
- 13Nguyễn Thanh Bình
- 20Vũ Ngọc Thịnh
- 29Huỳnh Công Đến
- 36Lê Văn Đô
إحصائيات
02
50
الترتيب
| # | النادي | ل | الأهداف | فرق | ن |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 23 - 9 | +14 | 29 | |
| 2 | 12 | 16 - 9 | +7 | 26 | |
| 3 | 12 | 12 - 11 | +1 | 19 | |
| 4 | 12 | 23 - 21 | +2 | 18 | |
| 5 | 12 | 18 - 15 | +3 | 17 | |
| 6 | 12 | 14 - 17 | -3 | 17 | |
| 7 | 12 | 17 - 14 | +3 | 16 | |
| 8 | 12 | 10 - 9 | +1 | 16 | |
| 9 | 12 | 11 - 11 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 16 - 17 | -1 | 15 | |
| 11 | 12 | 14 - 17 | -3 | 14 | |
| 12 | 12 | 7 - 15 | -8 | 14 | |
| 13 | 12 | 6 - 14 | -8 | 13 | |
| 14 | 12 | 7 - 15 | -8 | 10 |
Relegation Round
مقارنة
13المباريات16
18سجل17
18استقبل15
1.38أهداف لكل مباراة1.06
5شباك نظيفة7
7أكثر من 2.5 هدف6
11الشوط الثاني7