نادي إس إتش بي دا نانغ
1 : 1
FT · الشوط الأول 1:0
·
هونغ لينه ها تينه

نادي إس إتش بي دا نانغ vs هونغ لينه ها تينه

النتيجة النهائية: نادي إس إتش بي دا نانغ 1-1 هونغ لينه ها تينه في الدوري الفيتنامي، 6 مارس 2022. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 1 فوز لـنادي إس إتش بي دا نانغ، 7 تعادل، 2 فوز لـهونغ لينه ها تينه.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 3
الملعب
Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
الحكم
Trần Ngọc Nhớ
الأداء الأخير
WDWLW نادي إس إتش بي دا نانغ
DDLLW هونغ لينه ها تينه
  1. 5' Đặng Anh Tuấn 1-0
  2. 34' Phan Văn Long I. Osaguona
  3. HT1-0
  4. 46' Trịnh Đức Lợi Nguyễn Văn Hạnh
  5. 56' 1-1 Paollo
  6. 61' Yellow Card
  7. 63' Đinh Thanh Trung A. Mohammed
  8. 69' Nguyễn Văn Ngọ A. Koné
  9. 69' Lâm Quí Võ Ngọc Toàn
  10. 72' Nguyễn Văn Đức Hoàng Ngọc Hào
  11. 72' Giang Trần Quách Tân Trần Đức Nam
  12. 75' Phạm Văn Long Nguyễn Văn Hiệp
  13. 79' Yellow Card
  14. 82' Yellow Card
  15. FT1-1

التشكيلات

نادي إس إتش بي دا نانغ المدرب: Phan Thanh Hùng
  1. 26Nguyễn Tuấn Mạnh
  2. 4D. Memović
  3. 19Liễu Quang Vinh
  4. 43Phạm Nguyên Sa
  5. 12Hoàng Minh Tâm
  6. 6Đặng Anh Tuấn
  7. 54Nguyễn Tài Lộc
  8. 8Võ Ngọc Toàn ▼ 69'
  9. 22Nguyễn Công Nhật
  10. 10A. Koné ▼ 69'
  11. 9I. Osaguona ▼ 34'

البدلاء 9

  1. 11Phan Văn Long ▲ 75'
  2. 37Nguyễn Văn Ngọ ▲ 69'
  3. 67Lâm Quí ▲ 69'
  4. 2Nguyễn Sỹ Nam
  5. 7A Mít
  6. 13Nguyễn Thanh Bình
  7. 18Phạm Đình Duy
  8. 29Nguyễn Huy Hùng
  9. 39Phan Đức Lễ
هونغ لينه ها تينه المدرب: Nguyễn Thành Công
  1. 25Dương Quang Tuấn
  2. 4Jan
  3. 2Hoàng Ngọc Hào ▼ 72'
  4. 97Nguyễn Văn Hạnh ▼ 46'
  5. 17Đào Văn Nam
  6. 67A. Mohammed ▼ 63'
  7. 6Ngô Xuân Toàn
  8. 11Nguyễn Văn Hiệp ▼ 75'
  9. 37Trần Văn Công
  10. 3Trần Đức Nam ▼ 72'
  11. 9Paollo

البدلاء 9

  1. 18Trịnh Đức Lợi ▲ 46'
  2. 7Đinh Thanh Trung ▲ 63'
  3. 19Nguyễn Văn Đức ▲ 72'
  4. 27Giang Trần Quách Tân ▲ 72'
  5. 16Phạm Văn Long ▲ 75'
  6. 8Trần Phi Hà
  7. 14Đào Nhật Minh
  8. 21Nguyễn Văn Huy
  9. 23Phan Đình Vũ Hải

إحصائيات

01
20

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
نادي هانوي لكرة القدم
24 47 - 21 +26 51
2
هايفونغ
24 39 - 26 +13 48
3
بينه دينه
24 37 - 22 +15 47
4
نادي فيتيل
24 29 - 14 +15 39
5
نادي سونغ لام نغي أن
24 29 - 28 +1 33
6
هوانغ آنه جيا لاي
24 26 - 24 +2 32
7
نادي إف إل سي تان هوا
24 27 - 27 0 28
8
بينه دونغ
24 32 - 41 -9 28
9
هوشي منه
24 23 - 34 -11 25
10
نادي إس إتش بي دا نانغ
24 18 - 35 -17 25
11
هونغ لينه ها تينه
24 26 - 33 -7 24
12
نادي نام دينه
24 21 - 33 -12 23
13
نادي سايغون
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers هبوط

مقارنة

27المباريات28
22سجل31
40استقبل37
0.81أهداف لكل مباراة1.11
6شباك نظيفة6
13أكثر من 2.5 هدف11
9الشوط الثاني14

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة