نادي إس إتش بي دا نانغ
1 : 0
FT · الشوط الأول 0:0
·
هونغ لينه ها تينه

نادي إس إتش بي دا نانغ vs هونغ لينه ها تينه

النتيجة النهائية: نادي إس إتش بي دا نانغ 1-0 هونغ لينه ها تينه في الدوري الفيتنامي، 13 مارس 2021. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 1 فوز لـنادي إس إتش بي دا نانغ، 7 تعادل، 2 فوز لـهونغ لينه ها تينه.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 3
الملعب
Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
الحكم
Vũ Phúc Hoan
الأداء الأخير
WDWLW نادي إس إتش بي دا نانغ
DDLLW هونغ لينه ها تينه
  1. 31' Nguyễn Thanh Hải Phan Văn Long
  2. 31' Huỳnh Minh Đoàn A Hoàng
  3. 33' X. H. Nguyen
  4. 45' P. Kébé Nguyễn Phi Hoàng
  5. 45' Nguyễn Xuân Hùng Nguyễn Văn Vĩ
  6. HT0-0
  7. 48' P. Kébé 1-0
  8. 65' Nguyen Cong Nhat
  9. 67' Hoàng Minh Tâm Võ Ngọc Toàn
  10. 70' Giang Trần Quách Tân Đào Nhật Minh
  11. 79' Phạm Văn Long Nguyễn Trung Học
  12. 88' Huỳnh Công Đến Đặng Anh Tuấn
  13. FT1-0

التشكيلات

نادي إس إتش بي دا نانغ المدرب: Lê Huỳnh Đức
  1. 26Nguyễn Tuấn Mạnh
  2. 93Jan
  3. 2A Hoàng ▼ 31'
  4. 6Đặng Anh Tuấn ▼ 88'
  5. 11Phan Văn Long ▼ 31'
  6. 5Võ Ngọc Toàn ▼ 67'
  7. 16Bùi Tiến Dụng
  8. 22Nguyễn Công Nhật
  9. 19Nguyễn Phi Hoàng ▼ 45'
  10. 9Hà Đức Chinh
  11. 97Rafaelson

البدلاء 9

  1. 7Nguyễn Thanh Hải ▲ 31'
  2. 15Huỳnh Minh Đoàn ▲ 31'
  3. 38P. Kébé ▲ 45'
  4. 12Hoàng Minh Tâm ▲ 67'
  5. 29Huỳnh Công Đến ▲ 88'
  6. 13Nguyễn Thanh Bình
  7. 18Đỗ Thanh Thịnh
  8. 20Vũ Ngọc Thịnh
  9. 27Liễu Quang Vinh
هونغ لينه ها تينه المدرب: Phạm Minh Đức
  1. 25Dương Quang Tuấn
  2. 15Trương Trọng Sáng
  3. 28Nguyễn Văn Vĩ ▼ 45'
  4. 7Trần Phi Sơn
  5. 14Đào Nhật Minh ▼ 70'
  6. 19Nguyễn Văn Đức
  7. 37Trần Văn Công
  8. 8Nguyễn Trung Học ▼ 79'
  9. 24I. Akinade
  10. 9C. Walsh
  11. 10Phạm Tuấn Hải

البدلاء 9

  1. 20Nguyễn Xuân Hùng ▲ 45'
  2. 27Giang Trần Quách Tân ▲ 70'
  3. 16Phạm Văn Long ▲ 79'
  4. 5Trần Đức Nam
  5. 11Nguyễn Văn Hiệp
  6. 18Nguyễn Văn Đạt
  7. 21Nguyễn Văn Huy
  8. 38Nguyễn Ngọc Thắng
  9. 76Dương Tùng Lâm

إحصائيات

01
10

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
هوانغ آنه جيا لاي
12 23 - 9 +14 29
2
نادي فيتيل
12 16 - 9 +7 26
3
نادي تان كوانغ نين
12 12 - 11 +1 19
4
نادي نام دينه
12 23 - 21 +2 18
5
نادي إف إل سي تان هوا
12 18 - 15 +3 17
6
بينه دونغ
12 14 - 17 -3 17
7
نادي هانوي لكرة القدم
12 17 - 14 +3 16
8
بينه دينه
12 10 - 9 +1 16
9
نادي إس إتش بي دا نانغ
12 11 - 11 0 16
10
هونغ لينه ها تينه
12 16 - 17 -1 15
11
هوشي منه
12 14 - 17 -3 14
12
هايفونغ
12 7 - 15 -8 14
13
نادي سايغون
12 6 - 14 -8 13
14
نادي سونغ لام نغي أن
12 7 - 15 -8 10
Relegation Round

مقارنة

16المباريات13
17سجل20
15استقبل19
1.06أهداف لكل مباراة1.54
7شباك نظيفة3
6أكثر من 2.5 هدف5
7الشوط الثاني7

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة