نادي نام دينه
1 : 0
FT · الشوط الأول 0:0
·
نادي إس إتش بي دا نانغ

نادي نام دينه vs نادي إس إتش بي دا نانغ

النتيجة النهائية: نادي نام دينه 1-0 نادي إس إتش بي دا نانغ في الدوري الفيتنامي، 1 أكتوبر 2020. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 6 فوز لـنادي نام دينه، 2 تعادل، 2 فوز لـنادي إس إتش بي دا نانغ.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 13
الحكم
Hoàng Ngọc Hà
الأداء الأخير
WDLWL نادي نام دينه
WDWLW نادي إس إتش بي دا نانغ
  1. 3' Tran Manh Cuong
  2. HT0-0
  3. 46' Hoàng Minh Tuấn Lê Sỹ Minh
  4. 62' Vũ Thế Vương Mai Xuân Quyết
  5. 67' M. T. Hoang
  6. 67' Hoàng Minh Tuấn 1-0
  7. 70' G. Tanda Đặng Anh Tuấn
  8. 78' Nguyễn Thanh Hải Hoàng Minh Tâm
  9. 83' Lam Anh Quang
  10. 90'+5 Hoàng Xuân Tân Đỗ Merlo
  11. 90'+5 Ngô Đức Huy Đoàn Thanh Trường
  12. 90'+3 Đặng Tuấn Nghĩa Nguyễn Công Nhật
  13. FT1-0

التشكيلات

نادي نام دينه المدرب: Phạm Hồng Phú
  1. 56Đinh Xuân Việt
  2. 5Lâm Anh Quang
  3. 32Trần Mạnh Cường
  4. 99Đinh Văn Trường
  5. 20E. Agbaji
  6. 29Nguyễn Đình Mạnh
  7. 8Lê Sỹ Minh ▼ 46'
  8. 96Mai Xuân Quyết ▼ 62'
  9. 18Đoàn Thanh Trường ▼ 90'
  10. 19Đỗ Merlo ▼ 90'
  11. 9Rafaelson

البدلاء 9

  1. 28Hoàng Minh Tuấn ▲ 46'
  2. 30Vũ Thế Vương ▲ 62'
  3. 17Hoàng Xuân Tân ▲ 90'
  4. 22Ngô Đức Huy ▲ 90'
  5. 1Trần Liêm Điều
  6. 10Trần Mạnh Hùng
  7. 15Phùng Văn Nhiên
  8. 23Phan Văn Hiếu
  9. 38Lê Quốc Hường
نادي إس إتش بي دا نانغ المدرب: Lê Huỳnh Đức
  1. 26Nguyễn Tuấn Mạnh
  2. 66Trần Đình Hoàng
  3. 88I. Jelić
  4. 12Hoàng Minh Tâm ▼ 78'
  5. 6Đặng Anh Tuấn ▼ 70'
  6. 54Nguyễn Tài Lộc
  7. 11Phan Văn Long
  8. 16Bùi Tiến Dụng
  9. 22Nguyễn Công Nhật ▼ 90'
  10. 24I. Akinade
  11. 9Hà Đức Chinh

البدلاء 9

  1. 77G. Tanda ▲ 70'
  2. 7Nguyễn Thanh Hải ▲ 78'
  3. 34Đặng Tuấn Nghĩa ▲ 90'
  4. 4Nguyễn Phi Hoàng
  5. 10Phạm Trọng Hóa
  6. 13Nguyễn Thanh Bình
  7. 14Võ Lý
  8. 19Võ Ngọc Toàn
  9. 20Võ Nhật Tân

إحصائيات

03
00

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
نادي إس إتش بي دا نانغ
18 26 - 22 +4 23
1
نادي فيتيل
20 29 - 16 +13 41
2
نادي سونغ لام نغي أن
18 17 - 21 -4 23
2
نادي هانوي لكرة القدم
20 37 - 16 +21 39
3
نادي إف إل سي تان هوا
18 16 - 22 -6 21
3
نادي سايغون
20 30 - 19 +11 34
4
نادي تان كوانغ نين
20 27 - 26 +1 31
4
هايفونغ
18 15 - 25 -10 19
5
نادي نام دينه
18 19 - 30 -11 18
5
هوشي منه
20 30 - 26 +4 28
6
بينه دونغ
20 26 - 22 +4 28
6
نادي كوانغ نام
18 28 - 41 -13 18
7
هوانغ آنه جيا لاي
20 27 - 36 -9 23
8
هونغ لينه ها تينه
20 19 - 24 -5 20
AFC Champions League Qualifiers

مقارنة

21المباريات20
24سجل27
31استقبل22
1.14أهداف لكل مباراة1.35
6شباك نظيفة7
9أكثر من 2.5 هدف8
10الشوط الثاني14

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة