نادي إس إتش بي دا نانغ
0 : 1
FT · الشوط الأول 0:0
·
نادي نام دينه

نادي إس إتش بي دا نانغ vs نادي نام دينه

النتيجة النهائية: نادي إس إتش بي دا نانغ 0-1 نادي نام دينه في الدوري الفيتنامي، 8 فبراير 2023. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 2 فوز لـنادي إس إتش بي دا نانغ، 2 تعادل، 6 فوز لـنادي نام دينه.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 2
الملعب
Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
الحكم
Nguyễn Ngọc Châu
الأداء الأخير
WDWLW نادي إس إتش بي دا نانغ
WDLWL نادي نام دينه
  1. HT0-0
  2. 46' Phạm Đức Huy Đoàn Thanh Trường
  3. 57' 0-1 Dominic Vinícius
  4. 60' D. S. Nguyen
  5. 61' Đặng Anh Tuấn Hoàng Minh Tâm
  6. 61' Phạm Đình Duy N. Olsen
  7. 70' Đào Nhật Minh Võ Hoàng Quảng
  8. 70' Nguyễn Công Nhật Liễu Quang Vinh
  9. 74' Giang Trần Quách Tân Hà Minh Tuấn
  10. 82' Mai Xuân Quyết Wilker
  11. 90'+1 Nguyễn Đình Mạnh Hồ Khắc Ngọc
  12. FT0-1

التشكيلات

نادي إس إتش بي دا نانغ المدرب: Phan Thanh Hùng
  1. 1Phan Văn Biểu
  2. 68Alemão
  3. 5Võ Hoàng Quảng ▼ 70'
  4. 97Lâm Anh Quang
  5. 86Liễu Quang Vinh ▼ 70'
  6. 12Hoàng Minh Tâm ▼ 61'
  7. 8Võ Ngọc Toàn
  8. 21Nguyễn Phi Hoàng
  9. 92Hà Minh Tuấn ▼ 74'
  10. 11N. Olsen ▼ 61'
  11. 7Rodrigo

البدلاء 9

  1. 6Đặng Anh Tuấn ▲ 61'
  2. 17Phạm Đình Duy ▲ 61'
  3. 14Đào Nhật Minh ▲ 70'
  4. 22Nguyễn Công Nhật ▲ 70'
  5. 27Giang Trần Quách Tân ▲ 74'
  6. 20Lương Duy Cương
  7. 25Phạm Văn Cường
  8. 39Phan Đức Lễ
  9. 79Võ Minh Đan
نادي نام دينه المدرب: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Dương Thanh Hào
  3. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  4. 15Nguyễn Hữu Tuấn
  5. 66Nguyễn Hạ Long
  6. 12Hồ Khắc Ngọc ▼ 90'
  7. 18Đoàn Thanh Trường ▼ 46'
  8. 8Nguyễn Đình Sơn
  9. 31Dominic Vinícius
  10. 99Wilker ▼ 82'
  11. 10Hêndrio

البدلاء 9

  1. 6Phạm Đức Huy ▲ 46'
  2. 14Mai Xuân Quyết ▲ 82'
  3. 16Nguyễn Đình Mạnh ▲ 90'
  4. 2Đinh Viết Tú
  5. 22Phạm Minh Nghĩa
  6. 23Lê Vũ Phong
  7. 32Ngô Đức Huy
  8. 96Đinh Văn Trường
  9. 97Trần Mạnh Hùng

إحصائيات

00
10

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
كونغ آن نيان دان
13 29 - 15 +14 24
3
نادي هانوي لكرة القدم
13 18 - 12 +6 22
4
نادي إف إل سي تان هوا
20 27 - 22 +5 31
4
نادي فيتيل
13 14 - 11 +3 21
6
هايفونغ
20 20 - 23 -3 26
7
بينه دينه
20 23 - 28 -5 24
7
نادي نام دينه
13 12 - 13 -1 19
8
هونغ لينه ها تينه
13 20 - 20 0 18
9
نادي سونغ لام نغي أن
13 14 - 15 -1 16
10
هوانغ آنه جيا لاي
13 15 - 16 -1 14
11
سانا خان هوا
13 11 - 14 -3 13
12
نادي إس إتش بي دا نانغ
13 8 - 15 -7 10
13
هوشي منه
13 19 - 27 -8 8
14
بينه دونغ
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

مقارنة

21المباريات26
14سجل22
23استقبل26
0.67أهداف لكل مباراة0.85
6شباك نظيفة9
5أكثر من 2.5 هدف5
7الشوط الثاني9

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة