V. Damaşcan

V. Damaşcan

Tiền đạo · Hapoel Katamon

V. Damaşcan, Hapoel Katamon, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 7.

Sinh 24 tháng 1, 1999 (27) · Moldova · 180 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
437Phút
6.69Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
11 (4)
Chuyền chính xác
78%
Tranh chấp thắng
16 / 35

Sự nghiệp

V. Damaşcan — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Hapoel Katamon · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 7 1 0 6.69
25/26 Moldova · Friendlies 2 0 0 6.50
24/25 Maccabi Petah Tikva F.C. · State Cup 3 1 0
23/24 Stade Lausanne-Ouchy · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 16 2 1 6.65
22/23 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 9 1 0 6.20
21/22 Moldova U21 · UEFA U21 Championship 1 0 0
20/21 Moldova · Giải vô địch bóng đá châu Âu 9 0 0 6.53
19/20 Fortuna Sittard · Eredivisie 21 7 1 6.77
18/19 Moldova · UEFA Nations League 9 1 0
17/18 FC Sheriff Tiraspol · Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova 26 13 0
16/17 FC Zimbru Chișinău · Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova 13 1 0

Chuyển nhượng 15

V. Damaşcan — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 Hapoel Katamon từ Maccabi Bnei Raina Chuyển nhượng
29 thg 6, 2026 Hapoel Katamon từ Maccabi Bnei Raina Chuyển nhượng
13 thg 1, 2026 Maccabi Bnei Raina từ Zrinjski Chuyển nhượng
2 thg 9, 2025 Zrinjski từ Maccabi Petah Tikva F.C. Tự do
31 thg 8, 2025 Zrinjski từ Maccabi Petah Tikva F.C. Tự do
26 thg 7, 2024 Maccabi Petah Tikva F.C. từ Stade Lausanne-Ouchy Tự do
15 thg 1, 2024 Stade Lausanne-Ouchy từ Sepsi OSK Sfantu Gheorghe Cho mượn
1 thg 7, 2023 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe từ FC Voluntari
2 thg 9, 2022 FC Voluntari từ Sepsi OSK Sfantu Gheorghe Cho mượn
15 thg 9, 2020 Waalwijk từ Torino F.C. Cho mượn
16 thg 7, 2019 Fortuna Sittard từ Torino F.C. Cho mượn
16 thg 7, 2018 Torino F.C. từ FC Sheriff Tiraspol
18 thg 1, 2018 FC Sheriff Tiraspol từ Torino F.C. U19 Cho mượn
17 thg 1, 2018 Torino F.C. U19 từ FC Sheriff Tiraspol € 1.5M
19 thg 3, 2017 FC Sheriff Tiraspol từ FC Zimbru Chișinău
Trang trận đấu