A. Pop
Tiền đạo ·
Dinamo Bucuresti
A. Pop, Dinamo Bucuresti, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 8.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
1Kiến tạo
380Phút
6.67Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 6 (5)
- Chuyền chính xác
- 75%
- Tranh chấp thắng
- 18 / 34
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 8 | 1 | 1 | 6.67 | |
| 26/27 | 3 | 0 | 0 | 6.40 | |
| 25/26 | 36 | 4 | 1 | 6.54 | |
| 24/25 | 24 | 5 | 0 | 6.70 | |
| 23/24 | 41 | 11 | 3 | 6.87 | |
| 22/23 | 29 | 9 | 0 | ||
| 21/22 | 24 | 6 | 0 | ||
| 20/21 | 16 | 4 | 0 | ||
| 19/20 | 23 | 4 | 0 | ||
| 18/19 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 9 thg 9, 2026 | Ironi Kiryat Shmona từ Dinamo Bucuresti | Chuyển nhượng |
| 6 thg 9, 2026 | Ironi Kiryat Shmona từ Dinamo Bucuresti | Chuyển nhượng |
| 1 thg 1, 2025 | Dinamo Bucuresti từ Oţelul | Chuyển nhượng |
| 1 thg 7, 2023 | Oţelul từ Unirea Dej | |
| 8 thg 7, 2021 | Unirea Dej từ FC Universitatea Cluj | Tự do |
| 29 thg 6, 2019 | FC Universitatea Cluj từ Viitorul Constanta | |
| 1 thg 7, 2018 | Viitorul Constanta từ FC Universitatea Cluj |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Liga Elitelor U192018/2019 | 1 | |
| Cupa României | 1 |