M. Enggård
Tiền vệ ·
Mjallby AIF
M. Enggård, Mjallby AIF, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 10.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
498Phút
5.83Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 2 (2)
- Chuyền chính xác
- 79%
- Tranh chấp thắng
- 32 / 64
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 10 | 0 | 0 | 5.83 | |
| 26/27 | 2 | 0 | 0 | 6.75 | |
| 25/26 | 10 | 0 | 1 | 6.95 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 5 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 18 | 2 | 1 | 6.69 | |
| 21/22 | 8 | 0 | 0 | 6.63 | |
| 20/21 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 17 thg 8, 2026 | Mjallby AIF từ Molde FK | Chuyển nhượng |
| 16 thg 8, 2026 | Mjallby AIF từ Molde FK | Chuyển nhượng |
| 29 thg 6, 2026 | Molde FK từ Vejle | Hết hạn cho mượn |
| 19 thg 8, 2025 | Vejle từ Molde FK | Cho mượn |
| 18 thg 8, 2025 | Vejle từ Molde FK | Cho mượn |
| 19 thg 8, 2024 | Molde FK từ Randers FC | Tự do |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| DBU Pokalen2020/2021 | 1 | |
| NM Cupen | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 7 thg 5, 2025 | đang tiếp diễn | 544 |
| Treo giò | 15 thg 3, 2024 | 17 thg 3, 2024 | 3 |