A. Vlkanova
Tiền vệ ·
FC Hradec Králové
A. Vlkanova, FC Hradec Králové, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 14.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
440Phút
6.46Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3 (1)
- Chuyền chính xác
- 79%
- Tranh chấp thắng
- 13 / 40
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 14 | 0 | 0 | 6.46 | |
| 25/26 | 30 | 5 | 5 | 6.91 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 12 | 1 | 2 | 6.84 | |
| 22/23 | 5 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 35 | 9 | 0 | ||
| 20/21 | 26 | 5 | 0 | ||
| 19/20 | 28 | 13 | 0 | ||
| 18/19 | 27 | 7 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 21 thg 6, 2024 | FC Hradec Králové từ Plzen | |
| 8 thg 1, 2024 | Ruch Chorzów từ Plzen | Cho mượn |
| 31 thg 8, 2022 | Plzen từ FC Hradec Králové |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| FNL2020/2021, 2015/2016 | 2 |
Chấn thương và án treo giò 9
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương cơ | 1 thg 2, 2025 | 27 thg 2, 2025 | 27 |
| Treo giò | 7 thg 11, 2024 | 9 thg 11, 2024 | 3 |
| Ốm | 21 thg 7, 2024 | 2 thg 8, 2024 | 13 |
| Chấn thương | 16 thg 12, 2023 | 6 thg 1, 2024 | 22 |
| Chấn thương mắt cá | 10 thg 5, 2022 | 15 thg 5, 2022 | 6 |
| Treo giò | 18 thg 4, 2022 | 20 thg 4, 2022 | 3 |
| Chấn thương | 5 thg 4, 2017 | 28 thg 4, 2017 | 24 |
| Chấn thương | 15 thg 2, 2017 | 30 thg 3, 2017 | 44 |
| Chấn thương | 8 thg 9, 2016 | 22 thg 9, 2016 | 15 |