A. Gospodinov
Thủ môn ·
FC Arda Kardzhali
A. Gospodinov, FC Arda Kardzhali, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 39.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
2.250Phút
7.23Điểm
- Chuyền chính xác
- 89%
- Tranh chấp thắng
- 12 / 14
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 39 | 0 | 0 | 7.23 | |
| 24/25 | 38 | 0 | 0 | 7.42 | |
| 23/24 | 35 | 0 | 0 | 7.33 | |
| 22/23 | 30 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 32 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 11 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 4 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 4 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 5 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 28 thg 6, 2022 | FC Arda Kardzhali từ Etar Veliko Tarnovo | Tự do |
| 8 thg 8, 2018 | Etar Veliko Tarnovo từ Chrobry Głogów | Tự do |
| 23 thg 1, 2017 | Chrobry Głogów từ PFC CSKA Sofia | Tự do |
| 8 thg 6, 2014 | PFC CSKA Sofia từ Vitosha Bistritsa | |
| 19 thg 8, 2013 | Vitosha Bistritsa từ PFC CSKA Sofia | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2012 | PFC CSKA Sofia | Tự do |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup2015/2016 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 31 thg 10, 2024 | 2 thg 11, 2024 | 3 |