Cerro Porteño vs Palmeiras
Tỷ số chung cuộc: Cerro Porteño 0-1 Palmeiras tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cerro Porteño thắng 0, hòa 1, Palmeiras thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Round of 16
- Phong độ
- WDWWD Cerro Porteño
- DDDWW Palmeiras
- 41' 0-1 Gustavo Gómez · Jhon Arias
- HT0-1
- 46' ▲ Mateo Klimowicz ▼ Iván Ramírez
- 52' Fabricio Domínguez
- 53' José Manuel López
- 62' ▲ Juan Iturbe ▼ Ariel Gamarra
- 62' ▲ Guillermo Benitez ▼ Marcelo Chaparro
- 74' ▲ Mauricio ▼ Vitor Roque
- 76' ▲ Jonatan Torres ▼ Ignacio Aliseda
- 81' ▲ Josué Servín ▼ Fabricio Domínguez
- 81' ▲ Bruno Fuchs ▼ Murilo
- 90'+2 Jorge Morel
- 90' ▲ Emiliano Martínez ▼ Lucas Evangelista
- 90' ▲ Luis Pacheco ▼ Jhon Arias
- 90' ▲ Agustín Giay ▼ Allan
- FT0-1
Đội hình
- 1Manuel Roffo 6.7
- 16Iván Ramírez ▼ 46' 6.6
- 24Alexis Canete 6.9
- 23Gustavo Velázquez 6.5
- 14Lucas Quintana 7.0
- 35Marcelo Chaparro ▼ 62' 6.3
- 2Fabricio Domínguez ▼ 81' 6.7
- 18Ariel Gamarra ▼ 62' 6.5
- 5Jorge Morel 6.9
- 31Ignacio Aliseda ▼ 76' 6.5
- 19Pablo Vegetti 5.9
Dự bị 12
- 40Mateo Klimowicz ▲ 46' 6.6
- 13Guillermo Benitez ▲ 62' 6.9
- 11Juan Iturbe ▲ 62' 6.5
- 27Jonatan Torres ▲ 76' 6.5
- 39Josué Servín ▲ 81' 6.6
- 25Roberto Fernández
- 44Lucas Merolla
- 46Carlos Chena
- 3Álvaro Espínola
- 28Carlos Franco
- 26Piris da Motta
- 36Fredy Noguera
- 1Carlos Miguel 7.2
- 26Murilo ▼ 81' 7.0
- 15Gustavo Gómez ⚽ 8.2
- 2Alexander Barboza 7.7
- 40Allan ▼ 90' 6.9
- 17Marlon Freitas 6.9
- 30Lucas Evangelista ▼ 90' 6.9
- 22Joaquín Piquerez 7.3
- 11Jhon Arias ⇢ ▼ 90' 7.3
- 42José Manuel López 7.2
- 9Vitor Roque ▼ 74' 6.2
Dự bị 12
- 18Mauricio ▲ 74' 6.3
- 3Bruno Fuchs ▲ 81' 6.9
- 4Agustín Giay ▲ 90'
- 50Luis Pacheco ▲ 90'
- 32Emiliano Martínez ▲ 90'
- 14Marcelo Lomba
- 43Luis Benedetti
- 56Arthur Gabriel
- 48Larson
- 7Felipe Anderson
- 39Heittor
- 37Riquelme Fillipi
Thống kê
02⚑7
⚑610
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm13
3Trúng đích3
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
7Phạt góc6
0Việt vị1
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
394Chuyền bóng296
285Chuyền chính xác199
72%Chính xác chuyền67%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 2 | 6 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 3 | 6 | 9 - 1 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | 11 - 6 | +5 | 13 | |
| 5 | 6 | 8 - 4 | +4 | 13 | |
| 6 | 6 | 6 - 2 | +4 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 8 | 6 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 9 | 6 | 7 - 4 | +3 | 12 | |
| 10 | 6 | 10 - 5 | +5 | 11 | |
| 11 | 6 | 8 - 3 | +5 | 11 | |
| 12 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 13 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 14 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 15 | 6 | 7 - 11 | -4 | 9 | |
| 16 | 6 | 3 - 7 | -4 | 9 | |
| 17 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 18 | 6 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 19 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 20 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 21 | 6 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 22 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 23 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 | |
| 24 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 25 | 6 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 26 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 27 | 6 | 7 - 9 | -2 | 3 | |
| 28 | 6 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 29 | 6 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 30 | 6 | 2 - 12 | -10 | 3 | |
| 31 | 6 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 32 | 6 | 4 - 13 | -9 | 0 |
So sánh
13Trận đấu16
15Ghi được28
12Thủng lưới12
1.15Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới9
5Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai17