Cerro Porteño vs Palmeiras
Tỷ số chung cuộc: Cerro Porteño 0-3 Palmeiras tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 29 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cerro Porteño thắng 0, hòa 1, Palmeiras thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Round of 16
- Sân vận động
- Estadio General Pablo Rojas, Asunción
- Trọng tài
- W. Roldán
- Phong độ
- WDWWD Cerro Porteño
- DDWWL Palmeiras
- HT0-0
- 56' Gustavo Scarpa
- 60' 0-1 Rony · Gustavo Scarpa
- 69' 0-2 Rony · Dudu
- 70' Dudu
- 71' ▲ A. Oviedo ▼ A. Benítez
- 74' ▲ E. Giménez ▼ Á. Cardozo Lucena
- 77' ▲ Gabriel Menino ▼ Raphael Veiga
- 77' ▲ Gabriel Veron ▼ Gustavo Scarpa
- 77' ▲ Wesley ▼ Dudu
- 80' Alberto Espinola
- 81' ▲ L. Vargas ▼ C. Aquino
- 81' ▲ M. Martins ▼ B. Samudio
- 86' ▲ Rafael Navarro ▼ Rony
- 86' ▲ Luan ▼ Zé Rafael
- 87' 0-3 Murilo
- FT0-3
Đội hình
- 13Jean 7.0
- 3W. Riveros 6.7
- 2A. Benítez ▼ 71' 6.3
- 23A. Espínola 6.6
- 4A. Duarte 6.6
- 22C. Aquino ▼ 81' 6.6
- 26R. Piris Da Motta 7.5
- 6R. Carrascal 6.9
- 15Á. Cardozo Lucena ▼ 74' 6.9
- 21A. Rodríguez 6.2
- 11B. Samudio ▼ 81' 6.5
Dự bị 12
- 20A. Oviedo ▲ 71' 6.5
- 7E. Giménez ▲ 74' 6.3
- 34L. Vargas ▲ 81' 6.5
- 9M. Martins ▲ 81' 6.3
- 5R. Delvalle
- 1R. Muñoz
- 18F. Romero
- 12M. Martínez
- 50F. Carrizo
- 10L. Fariña
- 27A. Galeano
- 8D. Bobadilla
- 21Weverton 6.9
- 2Marcos Rocha 7.3
- 15G. Gómez 7.9
- 22J. Piquerez 7.3
- 26Murilo ⚽ 7.9
- 8Zé Rafael ▼ 86' 6.9
- 14Gustavo Scarpa ⇢ ▼ 77' 7.3
- 23Raphael Veiga ▼ 77' 7.3
- 28Danilo 6.9
- 7Dudu ⇢ ▼ 77' 7.2
- 10Rony ⚽2 ▼ 86' 7.9
Dự bị 12
- 25Gabriel Menino ▲ 77' 6.7
- 27Gabriel Veron ▲ 77' 6.6
- 11Wesley ▲ 77' 6.5
- 29Rafael Navarro ▲ 86' 6.5
- 13Luan ▲ 86' 6.3
- 4B. Kuscevic
- 12Mayke
- 35Fabinho
- 42Marcelo Lomba
- 20E. Atuesta
- 19Breno Lopes
- 36Vanderlan
Thống kê
01⚑4
⚑710
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm21
0Trúng đích8
4Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
4Phạt góc7
2Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
5Cứu thua0
426Chuyền bóng437
340Chuyền chính xác362
80%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 5 - 5 | 0 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 5 | +3 | 13 | |
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 1 | 6 | 25 - 3 | +22 | 18 | |
| 1 | 6 | 18 - 3 | +15 | 16 | |
| 2 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 9 | +1 | 11 | |
| 2 | 6 | 14 - 7 | +7 | 8 | |
| 2 | 6 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 11 | |
| 2 | 6 | 12 - 11 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 3 | 6 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 3 | 6 | 9 - 13 | -4 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 6 | 8 - 14 | -6 | 7 | |
| 3 | 6 | 9 - 7 | +2 | 8 | |
| 3 | 6 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 3 | 6 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 16 | -12 | 1 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 6 - 13 | -7 | 2 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 6 | |
| 4 | 6 | 3 - 26 | -23 | 1 | |
| 4 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 2 |
Copa Libertadores (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
53Trận đấu72
75Ghi được139
39Thủng lưới48
1.42Bàn thắng mỗi trận1.93
29Giữ sạch lưới37
21Trên 2.5 bàn37
45Hiệp hai78