Palmeiras vs Cerro Porteño
Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 2-1 Cerro Porteño tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 21 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 7, hòa 1, Cerro Porteño thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Group Stage · Vòng 2
- Phong độ
- DDDWW Palmeiras
- WDWWD Cerro Porteño
- 5' 0-1 D. Bobadilla
- 27' Piris da Motta
- 31' Diego Churin
- 45'+4 Claudio Aquino
- HT0-1
- 46' ▲ R. Rios ▼ Gabriel Menino
- 46' ▲ B. Samudio ▼ F. Carrizo
- 53' Marcos Rocha
- 55' ▲ Endrick ▼ Jhon Jhon
- 55' ▲ Rafael Navarro ▼ J. López
- 59' ▲ F. Fernández ▼ D. Churín
- 64' G. Gómez 1-1
- 67' Gustavo Gómez
- 72' ▲ A. Galeano ▼ R. Morales
- 76' Rafael Navarro · G. Gómez 2-1
- 79' Artur
- 83' ▲ Gustavo Garcia ▼ Artur
- 87' ▲ Breno Lopes ▼ Dudu
- 88' ▲ Á. Cardozo Lucena ▼ R. Carrascal
- 88' ▲ E. Giménez ▼ A. Espínola
- FT2-1
Đội hình
- 21Weverton 6.6
- 2Marcos Rocha 7.0
- 15G. Gómez ⚽ ⇢ 8.3
- 13Luan 6.9
- 6Vanderlan 6.6
- 8Zé Rafael 6.2
- 25Gabriel Menino ▼ 46' 6.6
- 7Dudu ▼ 87' 7.9
- 14Artur ▼ 83' 6.9
- 40Jhon Jhon ▼ 55' 6.9
- 18J. López ▼ 55' 6.5
Dự bị 12
- 27R. Rios ▲ 46' 7.0
- 9Endrick ▲ 55' 6.9
- 29Rafael Navarro ⚽ ▲ 55' 7.0
- 32Gustavo Garcia ▲ 83' 6.7
- 19Breno Lopes ▲ 87' 6.3
- 22J. Piquerez
- 35Fabinho
- 34Kaiky Naves
- 17Giovani
- 31Luis Guilherme
- 42Marcelo Lomba
- 1Vinícius Silvestre
- 13Jean 7.3
- 23A. Espínola ▼ 88' 5.5
- 26R. Piris Da Motta 6.6
- 4Eduardo Brock 6.7
- 14G. Báez 6.2
- 22C. Aquino 7.0
- 16D. Bobadilla ⚽ 7.2
- 6R. Carrascal ▼ 88' 6.6
- 8F. Carrizo ▼ 46' 6.7
- 19D. Churín ▼ 59' 6.5
- 31R. Morales ▼ 72' 7.5
Dự bị 12
- 18B. Samudio ▲ 46' 6.6
- 40F. Fernández ▲ 59' 6.6
- 27A. Galeano ▲ 72' 6.6
- 15Á. Cardozo Lucena ▲ 88' 6.6
- 7E. Giménez ▲ 88' 6.3
- 47R. De Jesús
- 12M. Martínez
- 2A. Núñez
- 10S. Díaz
- 17L. Rivas
- 33F. Peralta
- 36P. Álvarez
Thống kê
02⚑8
⚑130
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm12
7Trúng đích4
6Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn0
8Phạt góc1
1Việt vị1
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
340Chuyền bóng347
243Chuyền chính xác229
71%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 13 | |
| 1 | 6 | 13 - 4 | +9 | 14 | |
| 1 | 6 | 10 - 6 | +4 | 10 | |
| 1 | 6 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 16 - 6 | +10 | 15 | |
| 1 | 6 | 13 - 6 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 10 - 6 | +4 | 12 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 2 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 11 - 7 | +4 | 12 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 2 | 6 | 11 - 5 | +6 | 11 | |
| 2 | 6 | 11 - 11 | 0 | 10 | |
| 3 | 6 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 3 | 6 | 3 - 5 | -2 | 6 | |
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 6 - 7 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 3 | 6 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 4 | 6 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 6 - 12 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 5 - 14 | -9 | 4 | |
| 4 | 6 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 12 | -8 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 0 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 6 |
Copa Libertadores (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
73Trận đấu57
124Ghi được95
57Thủng lưới70
1.7Bàn thắng mỗi trận1.67
36Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn29
65Hiệp hai48