Briton Ferry
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Barry Town

Briton Ferry vs Barry Town

Tỷ số chung cuộc: Briton Ferry 1-4 Barry Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Briton Ferry thắng 3, hòa 2, Barry Town thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
Sân vận động
Old Road, Briton Ferry
Phong độ
WLLLL Briton Ferry
WWWLW Barry Town
  1. 7' L. Bowen
  2. 25' A. Gammond
  3. 30' 0-1 E. Dugan11m
  4. 39' 0-2 E. Dugan
  5. 45' J. Jones
  6. HT0-2
  7. 46' T. Jenkins R. George
  8. 46' L. Herdman L. Bowen
  9. 56' N. Daley J. Crosbie
  10. 56' R. Owen 1-2
  11. 62' 1-3 O. Brain
  12. 65' C. Sainty J. Lester
  13. 67' 1-4 E. Dugan
  14. 68' C. Hurford A. Gammond
  15. 70' R. Owen
  16. 74' J. Lloyd R. Owen
  17. 74' D. Barton O. Brain
  18. 74' D. Smith E. Dugan
  19. 83' M. Nicholls T. Price
  20. FT1-4

Đội hình

Briton Ferry HLV: Andy Dyer
  1. 1R. Wilson
  2. 2L. Bates
  3. 3D. Packer
  4. 4A. Gammond ▼ 68'
  5. 7R. Owen ▼ 74'
  6. 8T. Price ▼ 83'
  7. 9T. Walters
  8. 14L. Bowen ▼ 46'
  9. 15L. Cooper
  10. 18R. George ▼ 46'
  11. 21J. Jones

Dự bị 6

  1. 25D. Gilpin
  2. 11C. Hurford ▲ 68'
  3. 12J. Lloyd ▲ 74'
  4. 17T. Jenkins ▲ 46'
  5. 22L. Herdman ▲ 46'
  6. 23M. Nicholls ▲ 83'
Barry Town HLV: Andy Legg
  1. 31G. Ratcliffe
  2. 2M. George
  3. 3E. Williams
  4. 9J. Crosbie ▼ 56'
  5. 10O. Brain ▼ 74'
  6. 15T. Wharton
  7. 16J. Lester ▼ 65'
  8. 17O. Cuddihy
  9. 20E. Dugan ▼ 74'
  10. 23S. Spence
  11. 24W. Richards

Dự bị 5

  1. 4C. Sainty ▲ 65'
  2. 7N. Daley ▲ 56'
  3. 8D. Barton ▲ 74'
  4. 14D. Smith ▲ 74'
  5. 21J. Shaw

Thống kê

13
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
8 19 - 3 +16 22
2
Barry Town
8 21 - 9 +12 21
3
Caernarfon Town
8 23 - 9 +14 18
4
Penybont
8 12 - 5 +7 18
5
Connah's Quay Nomads F.C.
8 19 - 7 +12 16
6
Llandudno
8 16 - 11 +5 15
7
Cardiff MET
8 19 - 10 +9 14
8
Colwyn Bay
8 10 - 12 -2 13
9
Airbus UK Broughton F.C.
8 13 - 11 +2 12
10
Cambrian & Clydach
8 12 - 11 +1 12
11
Haverfordwest County A.F.C.
8 6 - 14 -8 7
12
Briton Ferry
8 6 - 15 -9 7
13
Flint Town United
8 7 - 15 -8 2
14
Trefelin
8 3 - 19 -16 2
15
Ammanford AFC
8 4 - 21 -17 2
16
Holywell
8 11 - 29 -18 1
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu13
9Ghi được33
24Thủng lưới14
0.82Bàn thắng mỗi trận2.54
1Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn9
5Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu