Briton Ferry
3 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Barry Town

Briton Ferry vs Barry Town

Tỷ số chung cuộc: Briton Ferry 3-4 Barry Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Briton Ferry thắng 2, hòa 1, Barry Town thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Round · Vòng 5
Phong độ
LWLLL Briton Ferry
WWWWL Barry Town
  1. 6' 0-1 O. Hulbert
  2. 21' 0-2 I. Owen
  3. 29' A. Lewis
  4. 29' T. Walters 1-2
  5. HT1-2
  6. 53' 1-3 O. Hulbert
  7. 63' A. Gammond
  8. 67' T. Price
  9. 71' C. Demery W. Rickard
  10. 71' R. Davies J. Payne
  11. 71' R. Dyer A. Gammond
  12. 72' E. Sage T. Walters
  13. 72' E. Richards A. Lewis
  14. 77' R. Davies 2-3
  15. 82' E. Richards
  16. 82' K. McLaggon O. Hulbert
  17. 85' R. Bevan T. Brock
  18. 90' K. Williams 3-3
  19. 90'+3 3-4 I. Owen
  20. FT3-4

Đội hình

Briton Ferry HLV: A. Dyer
  1. W. Fuller
  2. A. Gammond ▼ 71'
  3. K. Williams
  4. L. Bates
  5. T. Price
  6. W. Rickard ▼ 71'
  7. C. Hurford
  8. T. Brock ▼ 85'
  9. T. Walters ▼ 72'
  10. J. Payne ▼ 71'
  11. Nelson Sanca

Dự bị 7

  1. C. Demery ▲ 71'
  2. R. Davies ▲ 71'
  3. R. Dyer ▲ 71'
  4. E. Sage ▲ 72'
  5. R. Bevan ▲ 85'
  6. R. George
  7. R. Wilson
Barry Town HLV: A. Legg
  1. L. Armstrong
  2. W. Richards
  3. J. Yorwerth
  4. M. George
  5. B. Margetson
  6. R. Willmott
  7. A. Lewis ▼ 72'
  8. E. Press
  9. O. Hulbert ▼ 82'
  10. I. Owen
  11. O. Cuddihy

Dự bị 5

  1. E. Richards ▲ 72'
  2. K. McLaggon ▲ 82'
  3. E. Williams
  4. H. Bright
  5. L. Rees

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu41
51Ghi được77
72Thủng lưới69
1.42Bàn thắng mỗi trận1.88
7Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu