Briton Ferry
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Barry Town

Briton Ferry vs Barry Town

Tỷ số chung cuộc: Briton Ferry 2-1 Barry Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Briton Ferry thắng 2, hòa 1, Barry Town thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 21
Sân vận động
Old Road, Briton Ferry
Phong độ
LWLLL Briton Ferry
WWWWL Barry Town
  1. 2' T. Price
  2. 7' T. Walters 1-0
  3. 13' K. Davies
  4. 17' C. Sainty
  5. HT1-0
  6. 50' O. Hulbert
  7. 58' D. Barton
  8. 60' 1-1 B. Margetson
  9. 63' C. Sainty
  10. 63' C. Sainty
  11. 70' E. Richards D. Barton
  12. 71' O. Anderson 2-1
  13. 72' R. Dyer T. Walters
  14. 79' D. Smith W. Richards
  15. 90' K. Evans L. Bates
  16. FT2-1

Đội hình

Briton Ferry HLV: Andy Dyer
  1. 13W. Fuller
  2. 2L. Bates ▼ 90'
  3. 3K. Jenkins
  4. 4A. Gammond
  5. 6K. Williams
  6. 8T. Price
  7. 9T. Walters ▼ 72'
  8. 12R. Owen
  9. 20O. Anderson
  10. 22M. Bates
  11. 23J. Fanning

Dự bị 7

  1. 1R. Wilson
  2. 5K. Evans ▲ 90'
  3. 7R. Dyer ▲ 72'
  4. 11L. Herdman
  5. 18R. George
  6. 21D. Packer
  7. 24R. Dyer ▲ 72'
Barry Town HLV: Stephen Jenkins
  1. 31G. Ratcliffe
  2. 2M. George
  3. 4C. Sainty
  4. 5B. Margetson
  5. 6K. Davies
  6. 7R. Willmott
  7. 9I. Owen
  8. 17O. Cuddihy
  9. 22O. Hulbert
  10. 23D. Barton ▼ 70'
  11. 24W. Richards ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 1J. Thomas
  2. 35L. Masrani
  3. 8E. Richards ▲ 70'
  4. 14D. Smith ▲ 79'
  5. 16J. Beynon
  6. 19J. Bernard
  7. 48K. Saunders

Thống kê

01
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu36
61Ghi được51
55Thủng lưới37
1.65Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu