Bukovyna vs FC Dynamo Kyiv
Tỷ số chung cuộc: Bukovyna 3-0 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bukovyna thắng 1, hòa 0, FC Dynamo Kyiv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 4
- Phong độ
- DLWWD Bukovyna
- LWLDW FC Dynamo Kyiv
- 12' O. Kozhushko 1-0
- 22' O. Kozhushko
- HT1-0
- 46' ▲ O. Ilyin ▼ E. Odinaka
- 46' ▲ E. Guerrero ▼ V. Kabaev
- 46' ▲ N. Voloshyn ▼ A. Yarmolenko
- 55' V. Surkisphản lưới 2-0
- 56' N. Voloshyn
- 60' ▲ M. Zaderaka ▼ V. Tankovskiy
- 60' ▲ M. Talla ▼ V. Dakhnovskyi
- 60' ▲ I. Olkhovyi ▼ V. Surkis
- 60' ▲ O. Pikhalyonok ▼ V. Buyalskyy
- 67' ▲ M. Voytikhovskiy ▼ O. Kozhushko
- 80' ▲ P. Mounguengue ▼ J. Lonwijk
- 83' O. Ilyin · M. Zaderaka 3-0
- 87' ▲ Y. Pidlepenets ▼ V. Grusha
- FT3-0
Đội hình
- 94G. Penkov
- 24A. Busko
- 2D. Karas
- 3M. Bezuglyy
- 95P. Stasyuk
- 44V. Vitenchuk
- 25V. Grusha ▼ 87'
- 6V. Tankovskiy ▼ 60'
- 18E. Odinaka ▼ 46'
- 7O. Kozhushko ▼ 67'
- 11V. Dakhnovskyi ▼ 60'
Dự bị 12
- 1A. Matsyuk
- 30D. Kanevtsev
- 5V. Pryimak
- 12Y. Pidlepenets ▲ 87'
- 13M. Voytikhovskiy ▲ 67'
- 17F. Babak
- 20M. Zaderaka ▲ 60'
- 69E. Romanets
- 77M. Klepac
- 78M. Yakhontov
- 97O. Ilyin ▲ 46'
- 70M. Talla ▲ 60'
- 71V. Surkis ▼ 60'
- 5O. Sych
- 94T. Kedziora
- 32T. Mykhavko
- 44V. Dubinchak
- 21J. Lonwijk ▼ 80'
- 15V. Rubchynskyi
- 7A. Yarmolenko ▼ 46'
- 29V. Buyalskyy ▼ 60'
- 22V. Kabaev ▼ 46'
- 11M. Ponomarenko
Dự bị 11
- 43I. Olkhovyi ▲ 60'
- 66A. Thiare
- 99P. Mounguengue ▲ 80'
- 14P. Lyusin
- 23N. Malysh
- 90D. Dykyi
- 39E. Guerrero ▲ 46'
- 40K. Bilovar
- 91M. Mykhaylenko
- 8O. Pikhalyonok ▲ 60'
- 9N. Voloshyn ▲ 46'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 4 | +10 | 13 | |
| 2 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | 10 - 4 | +6 | 12 | |
| 4 | 5 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 5 | 6 - 2 | +4 | 8 | |
| 6 | 6 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | 4 - 5 | -1 | 7 | |
| 8 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 9 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 10 | 5 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 12 | 4 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 14 | 6 | 1 - 11 | -10 | 3 | |
| 15 | 5 | 3 - 8 | -5 | 2 | |
| 16 | 5 | 2 - 13 | -11 | 2 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga
So sánh
11Trận đấu12
14Ghi được12
8Thủng lưới14
1.27Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai7