Kudrivka vs Obolon'-Brovar
Tỷ số chung cuộc: Kudrivka 0-0 Obolon'-Brovar tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kudrivka thắng 2, hòa 2, Obolon'-Brovar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 3
- Phong độ
- DWLLL Kudrivka
- DLDLL Obolon'-Brovar
- 21' A. Dumanyuk
- HT0-0
- 46' ▲ O. O. Yushchenko ▼ D. Svityukha
- 46' ▲ N. Fedorivsky ▼ K. Barantsov
- 46' ▲ D. Ustymenko ▼ T. Lyakh
- 54' A. Dumanyuk
- 54' A. Dumanyuk
- 57' ▲ K. Sigeev ▼ O. Belyaev
- 57' ▲ M. Chekh ▼ T. Moroz
- 68' ▲ K. Makosso ▼ Y. Smyrnyi
- 68' ▲ K. Bychek ▼ I. Petryak
- 68' ▲ A. Matkevych ▼ A. Shulyanskyi
- 70' K. Prokopchuk
- 74' ▲ R. Volokhatyi ▼ D. Myshnyov
- 75' O. Serhiyovych Zhovtenko
- 87' D. Kapinus
- 88' ▲ R. Verley ▼ R. Owusu
- FT0-0
Đội hình
- 37A. Yashkov
- 42Y. Pasich
- 69Y. Potimkov
- 22B. Veklyak
- 25M. Ogarkov
- 21O. Belyaev ▼ 57'
- 19A. Dumanyuk
- 8Y. Smyrnyi ▼ 68'
- 7I. Petryak ▼ 68'
- 24R. Owusu ▼ 88'
- 20D. Svityukha ▼ 46'
Dự bị 11
- 1K. Lavuta
- 17M. Serdyuk
- 6M. Vechurko
- 73M. Kulyk
- 50D. Semenov
- 14K. Makosso ▲ 68'
- 77K. Bychek ▲ 68'
- 9R. Verley ▲ 88'
- 23O. O. Yushchenko ▲ 46'
- 29V. Adeoye
- 66K. Sigeev ▲ 57'
- 12K. Barantsov ▼ 46'
- 28P. Polegenko
- 44O. Serhiyovych Zhovtenko
- 30K. Prokopchuk
- 2D. Kapinus
- 4T. Moroz ▼ 57'
- 10O. Slobodyan
- 15D. Myshnyov ▼ 74'
- 14A. Shulyanskyi ▼ 68'
- 90T. Lyakh ▼ 46'
- 13I. Medynskyi
Dự bị 12
- 1N. Fedorivsky ▲ 46'
- 20R. Volokhatyi ▲ 74'
- 3V. Yermakov
- 8A. Kulakovskyi
- 32A. Lomnytskyi
- 7A. Matkevych ▲ 68'
- 17Y. Morozko
- 95S. Rebrysh
- 78V. Skrygun
- 99D. Teslyuk
- 9D. Ustymenko ▲ 46'
- 6M. Chekh ▲ 57'
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 5 | +9 | 15 | |
| 2 | 6 | 12 - 4 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 14 - 4 | +10 | 13 | |
| 4 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 6 | 6 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 7 | 6 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 8 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 9 | 6 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 5 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 12 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 13 | 5 | 2 - 6 | -4 | 4 | |
| 14 | 6 | 1 - 11 | -10 | 3 | |
| 15 | 5 | 3 - 8 | -5 | 2 | |
| 16 | 5 | 2 - 13 | -11 | 2 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga
So sánh
12Trận đấu13
13Ghi được9
23Thủng lưới19
1.08Bàn thắng mỗi trận0.69
4Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai3