Kudrivka vs Obolon'-Brovar
Tỷ số chung cuộc: Kudrivka 1-0 Obolon'-Brovar tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kudrivka thắng 2, hòa 2, Obolon'-Brovar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 11
- Sân vận động
- Obolon Arena, Kyiv
- Phong độ
- DDWLL Kudrivka
- DDLDL Obolon'-Brovar
- 37' Maksym Chekh
- 39' A. Dumanyuk 1-0
- HT1-0
- 46' Valeriy Dubko
- 59' ▲ Y. Morozko ▼ D. Svityukha
- 72' ▲ I. Nesterenko ▼ K. Bychek
- 72' ▲ Y. Pasich ▼ D. Semenov
- 74' Yevgeniy Shevchenko
- 74' ▲ O. Lytovchenko ▼ R. Owusu
- 75' ▲ A. Lyegostayev ▼ A. Storchous
- 77' ▲ Y. Prokopenko ▼ S. Sukhanov
- 83' Oleksandr Kozak
- 84' ▲ I. Medynskyi ▼ Y. Shevchenko
- 84' ▲ O. Tovarchi ▼ R. Chernenko
- 90'+3 Anton Yashkov
- 90'+1 ▲ I. Mamrosenko ▼ B. Veklyak
- 90'+1 ▲ K. Matveev ▼ I. Losenko
- FT1-0
Đội hình
- 37A. Yashkov 7.9
- 39A. Machelyuk 7.3
- 22B. Veklyak ▼ 90' 6.7
- 17M. Serdyuk 6.9
- 91M. Melnychuk 7.0
- 66I. Losenko ▼ 90' 6.6
- 19A. Dumanyuk ⚽ 7.7
- 20D. Svityukha ▼ 59' 6.9
- 8A. Storchous ▼ 75' 6.7
- 9O. Kozak 7.3
- 24R. Owusu ▼ 74' 6.3
Dự bị 12
- 1R. Lyopka
- 73M. Kulyk
- 90I. Mamrosenko ▲ 90'
- 78V. Rogozynskyi
- 30O. Gusev
- 33Y. Morozko ▲ 59' 6.3
- 14K. Matveev ▲ 90'
- 29D. Nagnoynyi
- 27O. Pushkaryov
- 97A. Demchenko
- 77A. Lyegostayev ▲ 75' 6.3
- 10O. Lytovchenko ▲ 74' 6.6
- 1N. Fedorivsky 6.7
- 14O. Ilyin 6.3
- 50D. Semenov ▼ 72' 6.5
- 32A. Lomnytskyi 6.9
- 37V. Dubko 6.9
- 5Y. Shevchenko ▼ 84' 6.9
- 10O. Slobodyan 7.9
- 6M. Chekh 6.9
- 17R. Chernenko ▼ 84' 7.2
- 55S. Sukhanov ▼ 77' 7.2
- 21K. Bychek ▼ 72' 6.9
Dự bị 12
- 23V. Stashkiv
- 11M. Grysyo
- 12O. Kozlov
- 70K. Korkh
- 8A. Kulakovskyi
- 95V. Kurko
- 13I. Medynskyi ▲ 84' 6.6
- 40I. Nesterenko ▲ 72' 6.7
- 42Y. Pasich ▲ 72' 6.9
- 24Y. Prokopenko ▲ 77' 6.9
- 69O. Tovarchi ▲ 84' 6.5
- 22O. Feshchenko
Thống kê
02⚑1
⚑1030
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm19
1Trúng đích3
0Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn7
1Phạt góc10
3Việt vị0
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
420Chuyền bóng292
327Chuyền chính xác196
78%Chính xác chuyền67%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
37Trận đấu42
37Ghi được39
55Thủng lưới66
1Bàn thắng mỗi trận0.93
7Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai17