Epitsentr Dunayivtsi vs FC Shakhtar Donetsk
Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 0-2 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 0, hòa 0, FC Shakhtar Donetsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 2
- Phong độ
- WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
- LWDWW FC Shakhtar Donetsk
- 12' ▲ Y. Nazaryna ▼ Pedrinho
- HT0-0
- 46' ▲ J. Ceberio ▼ Nene
- 49' 0-1 O. Ocheretko · G. Mendoza
- 54' Mykola Myronyuk
- 65' Alisson Santana
- 67' ▲ Newerton ▼ G. Mendoza
- 67' ▲ Isaque Silva ▼ A. Bondarenko
- 73' ▲ M. Yevpak ▼ R. Tavares
- 76' Igor Kyryukhantsev
- 77' 0-2 Y. Nazaryna
- 80' ▲ Kaua Elias ▼ L. Traore
- 80' ▲ Lucas Ferreira ▼ Alisson
- 87' ▲ A. Kozak ▼ M. Myronyuk
- FT0-2
Đội hình
- 71N. Fedotov
- 70I. Kyryukhantsev
- 13S. Repaj
- 14R. Tavares ▼ 73'
- 77N. Coch
- 97O. Klymets
- 99C. Rojas
- 21Nene ▼ 46'
- 8M. Myronyuk ▼ 87'
- 9Joaquinete
- 20V. Sydun
Dự bị 10
- 31O. Bilyk
- 22A. Vavshko
- 10J. Ceberio ▲ 46'
- 5E. Zaporozhets
- 28A. Lipovuz
- 59A. Kozak ▲ 87'
- 3S. Grygorashchuk
- 15M. Yevpak ▲ 73'
- 25V. Gorin
- 11A. Boyko
- 31D. Riznyk
- 17V. Tobias
- 18A. Ghram
- 22M. Matvienko
- 13Pedro Henrique
- 30Alisson ▼ 80'
- 10Pedrinho ▼ 12'
- 27O. Ocheretko
- 21A. Bondarenko ▼ 67'
- 77G. Mendoza ▼ 67'
- 2L. Traore ▼ 80'
Dự bị 12
- 48D. Tvardovskyi
- 5V. Bondar
- 9Kaua Elias ▲ 80'
- 11Newerton ▲ 67'
- 14Isaque Silva ▲ 67'
- 16I. Azarovi
- 20O. Karavaev
- 24V. Tsukanov
- 29Y. Nazaryna ▲ 12'
- 37Lucas Ferreira ▲ 80'
- 49Luca Meirelles
- 71Ryan Roberto
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 5 | +9 | 15 | |
| 2 | 6 | 12 - 4 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 14 - 4 | +10 | 13 | |
| 4 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 6 | 6 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 7 | 6 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 8 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 9 | 6 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 5 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 12 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 13 | 5 | 2 - 6 | -4 | 4 | |
| 14 | 6 | 1 - 11 | -10 | 3 | |
| 15 | 5 | 3 - 8 | -5 | 2 | |
| 16 | 5 | 2 - 13 | -11 | 2 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga
So sánh
13Trận đấu13
15Ghi được25
13Thủng lưới7
1.15Bàn thắng mỗi trận1.92
6Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai15