Epitsentr Dunayivtsi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Shakhtar Donetsk

Epitsentr Dunayivtsi vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 0-1 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 0, hòa 0, FC Shakhtar Donetsk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
Phong độ
WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
WLWDW FC Shakhtar Donetsk
  1. 25' A. Bezhenar D. Yanakov
  2. 41' Nil Coch
  3. HT0-0
  4. 52' Kaua Elias L. Traore
  5. 57' Joaquinete
  6. 58' Marlon Gomes A. Bondarenko
  7. 58' P. Henrique I. Azarovi
  8. 58' Pedrinho Eguinaldo
  9. 66' I. Bendera Joaquinete
  10. 75' S. Krystin M. Myronyuk
  11. 75' V. Sydun A. Boryachuk
  12. 76' Y. Konoplya G. Gocholeishvili
  13. 79' 0-1 Kaua Elias · Y. Konoplya
  14. 84' Y. Demchenko O. Klymets
  15. 86' Newerton Alisson
  16. 87' Vladyslav Moroz
  17. FT0-1

Đội hình

Epitsentr Dunayivtsi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergiy Nagornyak
  1. 31O. Bilyk 9.5
  2. 34V. Tanchyk 7.0
  3. 4V. Moroz 6.7
  4. 3S. Grygorashchuk 6.6
  5. 97O. Klymets ▼ 84' 6.2
  6. 5E. Zaporozhets 5.9
  7. 77N. Coch 7.0
  8. 9Joaquinete ▼ 66' 7.2
  9. 8M. Myronyuk ▼ 75' 6.7
  10. 14D. Yanakov ▼ 25' 6.2
  11. 23A. Boryachuk ▼ 75' 6.2

Dự bị 10

  1. 30G. Bushnyak
  2. 37A. Vavshko
  3. 6G. Savchuk
  4. 22V. Krystin
  5. 11S. Krystin ▲ 75' 6.2
  6. 98A. Lyashenko
  7. 7I. Bendera ▲ 66' 6.2
  8. 17Y. Demchenko ▲ 84' 6.3
  9. 10A. Bezhenar ▲ 25' 6.6
  10. 20V. Sydun ▲ 75' 6.3
FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Arda Turan
  1. 31D. Riznyk 7.2
  2. 12G. Gocholeishvili ▼ 76' 6.7
  3. 18A. Ghram 7.9
  4. 22M. Matviienko 8.7
  5. 16I. Azarovi ▼ 58' 6.7
  6. 27O. Ocheretko 6.9
  7. 30Alisson ▼ 86' 8.3
  8. 21A. Bondarenko ▼ 58' 7.9
  9. 10G. Sudakov 8.3
  10. 7Eguinaldo ▼ 58' 7.2
  11. 2L. Traore ▼ 52' 7.3

Dự bị 12

  1. 23K. Fesyun
  2. 48D. Tvardovskyi
  3. 5V. Bondar
  4. 6Marlon Gomes ▲ 58' 7.0
  5. 9M. Shved
  6. 13P. Henrique ▲ 58' 7.2
  7. 17V. Tobias
  8. 19Kaua Elias ▲ 52' 8.2
  9. 29Y. Nazaryna
  10. 38Pedrinho ▲ 58' 6.7
  11. 39Newerton ▲ 86' 6.2
  12. 26Y. Konoplya ▲ 76' 7.2

Thống kê

031
1400
30%Kiểm soát bóng70%
5Dứt điểm35
1Trúng đích13
2Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm26
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn14
1Phạt góc14
1Việt vị1
13Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
12Cứu thua1
250Chuyền bóng565
198Chuyền chính xác512
79%Chính xác chuyền91%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

35Trận đấu55
39Ghi được115
54Thủng lưới45
1.11Bàn thắng mỗi trận2.09
10Giữ sạch lưới28
16Trên 2.5 bàn33
25Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu