FC Shakhtar Donetsk
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Epitsentr Dunayivtsi

FC Shakhtar Donetsk vs Epitsentr Dunayivtsi

Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 5-0 Epitsentr Dunayivtsi tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 3, hòa 0, Epitsentr Dunayivtsi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 16
Sân vận động
Arena Lviv, Lviv
Phong độ
WLWDW FC Shakhtar Donetsk
WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
  1. 5' Joaquinete
  2. 9' Pedrinho11m 1-0
  3. 20' Newerton · O. Ocheretko 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Stanislav Krystin
  6. 46' A. Lipovuz E. Zaporozhets
  7. 46' M. Myronyuk J. Ceberio
  8. 46' S. Krystin Y. Demchenko
  9. 56' Kaua Elias 3-0
  10. 58' A. Bezhenar Geovane
  11. 64' Eguinaldo Pedrinho
  12. 74' Isaque Silva Kaua Elias
  13. 74' Luca Meirelles Marlon Gomes
  14. 79' V. Krystin I. Kyryukhantsev
  15. 85' Luca Meirelles · Isaque Silva 4-0
  16. 86' Y. Nazaryna D. Kryskiv
  17. 86' Lucas Ferreira Newerton
  18. 89' Luca Meirelles 5-0
  19. FT5-0

Đội hình

FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Arda Turan
  1. 23K. Fesyun 7.3
  2. 17V. Tobias 7.3
  3. 5V. Bondar 7.0
  4. 22M. Matviienko 7.2
  5. 13P. Henrique 7.7
  6. 27O. Ocheretko 7.2
  7. 8D. Kryskiv ▼ 86' 7.3
  8. 6Marlon Gomes ▼ 74' 6.9
  9. 10Pedrinho ▼ 64' 7.5
  10. 19Kaua Elias ▼ 74' 7.5
  11. 11Newerton ▼ 86' 8.0

Dự bị 12

  1. 48D. Tvardovskyi
  2. 7Eguinaldo ▲ 64' 6.5
  3. 2L. Traore
  4. 9M. Shved
  5. 14Isaque Silva ▲ 74' 6.9
  6. 16I. Azarovi
  7. 21A. Bondarenko
  8. 26Y. Konoplya
  9. 29Y. Nazaryna ▲ 86'
  10. 37Lucas Ferreira ▲ 86'
  11. 49Luca Meirelles ⚽2 ▲ 74' 8.7
  12. 74M. Faryna
Epitsentr Dunayivtsi Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sergiy Nagornyak
  1. 31O. Bilyk 6.5
  2. 70I. Kyryukhantsev ▼ 79' 6.5
  3. 4V. Moroz 6.3
  4. 3S. Grygorashchuk 5.6
  5. 97O. Klymets 5.0
  6. 5E. Zaporozhets ▼ 46' 6.2
  7. 20V. Sydun 6.0
  8. 39J. Ceberio ▼ 46' 6.2
  9. 12Geovane ▼ 58' 6.3
  10. 9Joaquinete 5.7
  11. 17Y. Demchenko ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 30G. Bushnyak
  2. 37A. Vavshko
  3. 28A. Lipovuz ▲ 46' 6.3
  4. 6G. Savchuk
  5. 8M. Myronyuk ▲ 46' 6.7
  6. 10A. Bezhenar ▲ 58' 6.7
  7. 11S. Krystin ▲ 46' 6.3
  8. 98A. Lyashenko
  9. 22V. Krystin ▲ 79' 6.0

Thống kê

006
320
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm3
10Trúng đích2
3Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
6Phạt góc3
2Việt vị0
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
500Chuyền bóng216
442Chuyền chính xác160
88%Chính xác chuyền74%
2.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

55Trận đấu35
115Ghi được39
45Thủng lưới54
2.09Bàn thắng mỗi trận1.11
28Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn16
71Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu