Kasımpaşa S.K.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
İstanbul Başakşehir F.K.

Kasımpaşa S.K. vs İstanbul Başakşehir F.K.

Tỷ số chung cuộc: Kasımpaşa S.K. 1-3 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kasımpaşa S.K. thắng 0, hòa 2, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
Sân vận động
Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
Phong độ
WDWDD Kasımpaşa S.K.
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
  1. 14' C. Ustundag Cafu
  2. 21' Nicholas Opoku
  3. 24' Attila Szalai
  4. 26' 0-1 A. Fayzullaev
  5. 37' Davie Selke
  6. 45' 0-2 A. Harit · O. Kemen
  7. HT0-2
  8. 46' F. Diabate A. Szalai
  9. 53' O. Sahiner O. Bulut
  10. 55' Jerome Opoku
  11. 58' Mamadou Fall
  12. 58' Ömer Ali Şahiner
  13. 64' A. Kol M. Fall
  14. 64' K. Kanatsizkus
  15. 72' N. Da Costa A. Harit
  16. 72' B. Ozdemir U. Gunes
  17. 75' Davie Selke
  18. 75' Davie Selke
  19. 78' Léo Duarte
  20. 78' M. Crespo O. Kemen
  21. 78' H. Gureler A. Fayzullaev
  22. 79' A. Arous · F. Diabate 1-2
  23. 90'+3 Andri Baldursson
  24. 90' 1-3 E. Shomurodov · M. Crespo
  25. FT1-3

Đội hình

Kasımpaşa S.K. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Shota Arveladze
  1. 1A. Gianniotis 4.9
  2. 2C. Winck 5.6
  3. 20N. Opoku 5.7
  4. 41A. Szalai ▼ 46' 6.9
  5. 4A. Arous 7.9
  6. 21G. Frimpong 6.2
  7. 7M. Fall ▼ 64' 6.3
  8. 16A. F. Baldursson 6.6
  9. 8Cafu ▼ 14' 6.6
  10. 12M. Ben Ouanes 6.9
  11. 77P. Gueye 6.2

Dự bị 10

  1. 98S. Kazanci
  2. 5A. Mujde
  3. 6C. Ustundag ▲ 14' 5.9
  4. 9Y. Barasi
  5. 11A. Kol ▲ 64' 7.0
  6. 14J. Espinoza
  7. 17K. Kanatsizkus ▲ 64' 6.6
  8. 29T. Aydin
  9. 34F. Diabate ▲ 46' 7.2
  10. 72Y. Eratilla
İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuri Şahin
  1. 16M. Sengezer 6.7
  2. 6O. Bulut ▼ 53' 6.9
  3. 5L. Duarte 7.2
  4. 3J. Opoku 7.9
  5. 21C. Operi 7.3
  6. 8O. Kemen ▼ 78' 7.5
  7. 20U. Gunes ▼ 72' 7.2
  8. 11A. Fayzullaev ▼ 78' 7.2
  9. 14E. Shomurodov 7.5
  10. 25A. Harit ▼ 72' 7.9
  11. 9D. Selke 5.7

Dự bị 10

  1. 80D. Alemdar
  2. 10N. Da Costa ▲ 72' 6.5
  3. 2B. Ozdemir ▲ 72' 6.9
  4. 42O. Sahiner ▲ 53' 6.6
  5. 13M. Crespo ▲ 78' 6.9
  6. 18J. Kaluzinski
  7. 91B. Yildirim
  8. 77I. Brnic
  9. 4O. Ergun
  10. 15H. Gureler ▲ 78' 6.3

Thống kê

0412
351
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm11
5Trúng đích6
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn2
12Phạt góc3
4Việt vị1
13Phạm lỗi17
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
346Chuyền bóng367
265Chuyền chính xác301
77%Chính xác chuyền82%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu46
36Ghi được78
55Thủng lưới49
0.97Bàn thắng mỗi trận1.7
9Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu