Kasımpaşa S.K. vs İstanbul Başakşehir F.K.
Tỷ số chung cuộc: Kasımpaşa S.K. 2-3 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kasımpaşa S.K. thắng 0, hòa 2, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 36
- Sân vận động
- Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- WDWDD Kasımpaşa S.K.
- LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
- -5' Sinan Bolat
- -5' Olivier Kemen
- 3' Cafú
- 13' 0-1 Léo Duarte · Y. Sarı
- 22' H. Hajradinović11m 1-1
- 29' Krzysztof Piątek
- HT1-1
- 55' 1-2 O. Kemen · Y. Sarı
- 60' Y. Özcan · H. Hajradinović 2-2
- 69' ▲ João Figueiredo ▼ K. Piątek
- 78' ▲ D. Türüç ▼ Y. Sarı
- 81' Jerome Opoku11mhỏng 11m
- 81' 2-3 J. Opoku
- 84' ▲ B. Yıldızlı ▼ A. Kara
- 85' Haris Hajradinović
- 89' ▲ J. Espinoza ▼ Cláudio Winck
- 90'+2 Yasin Özcan
- 90'+5 Muhammed Şengezer
- 90'+1 ▲ H. Güreler ▼ P. Keny
- 90'+1 ▲ Ö. Beyaz ▼ O. Kemen
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Gianniotis 7.5
- 2Cláudio Winck ▼ 89' 6.9
- 29T. Aydın 6.2
- 58Y. Özcan ⚽ 7.5
- 77K. Rodrigues 6.9
- 8Cafú 6.9
- 7M. Fall 6.9
- 10H. Hajradinović ⚽ ⇢ 8.5
- 35A. Kara ▼ 84' 6.2
- 11C. Keleş 6.9
- 18Nuno da Costa 7.2
Dự bị 10
- 99B. Yıldızlı ▲ 84' 6.3
- 14J. Espinoza ▲ 89' 6.3
- 23S. Alkaş
- 47B. Muratoğlu
- 25A. Yanar
- 22Y. İnci
- 81D. Erdoğan
- 54A. Müjde
- 38S. Bolat
- 13A. Aktaş
- 16M. Şengezer 7.9
- 5Léo Duarte ⚽ 7.3
- 27O. Ba 6.6
- 3J. Opoku ⚽ 7.5
- 26Y. Sarı ⇢2 ▼ 78' 8.3
- 8O. Kemen ⚽ ▼ 90' 7.6
- 20U. Güneş 6.9
- 13Miguel Crespo 7.0
- 21C. Opéri 6.6
- 9K. Piątek ▼ 69' 6.5
- 11P. Keny ▼ 90' 6.6
Dự bị 10
- 25João Figueiredo ▲ 69' 6.9
- 23D. Türüç ▲ 78' 6.5
- 15H. Güreler ▲ 90'
- 17Ö. Beyaz ▲ 90'
- 2B. Özdemir
- 77I. Brnić
- 7S. Gürler
- 98D. Dilmen
- 36F. Ebosele
- 42Ö. Şahiner
Thống kê
04⚑6
⚑230
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm10
7Trúng đích7
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
6Phạt góc2
2Việt vị4
18Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
4Cứu thua5
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
375Chuyền bóng318
309Chuyền chính xác235
82%Chính xác chuyền74%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
40Trận đấu54
63Ghi được101
73Thủng lưới75
1.58Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai58