İstanbul Başakşehir F.K.
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Kasımpaşa S.K.

İstanbul Başakşehir F.K. vs Kasımpaşa S.K.

Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 4-1 Kasımpaşa S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 5, hòa 2, Kasımpaşa S.K. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
Sân vận động
Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
Phong độ
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
WDWDD Kasımpaşa S.K.
  1. 15' D. Pelkas · D. Türüç 1-0
  2. 23' Davidson · D. Türüç 2-0
  3. 24' Davidson
  4. 25' D. Aleksić D. Pelkas
  5. 32' Ömer Ali Şahiner
  6. 36' Deniz Türüç
  7. HT2-0
  8. 46' L. Sadiku G. Gül
  9. 46' S. Çiftpınar O. Çağlayan
  10. 47' 2-1 M. Ben Ouanes · J. Ngoy
  11. 51' H. Güreler J. Opoku
  12. 69' Davidson · João Figueiredo 3-1
  13. 74' T. Thomas J. Ngoy
  14. 81' Lucas Lima L. Dubois
  15. 81' O. Kemen João Figueiredo
  16. 82' P. Keny D. Türüç
  17. 86' O. Kemen · Lucas Lima 4-1
  18. 89' S. Yavrucu T. Aydın
  19. FT4-1

Đội hình

İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ç. Atan
  1. 16M. Şengezer 6.2
  2. 5Léo Duarte 6.9
  3. 27O. Ba 6.9
  4. 3J. Opoku ▼ 51' 6.5
  5. 15L. Dubois ▼ 81' 6.5
  6. 4O. Ergün 7.3
  7. 23D. Türüç ⇢2 ▼ 82' 8.0
  8. 42Ö. Şahiner 6.9
  9. 14D. Pelkas ▼ 25' 7.2
  10. 11Davidson ⚽2 9.0
  11. 25João Figueiredo ▼ 81' 7.3

Dự bị 10

  1. 8D. Aleksić ▲ 25' 6.9
  2. 65H. Güreler ▲ 51' 6.7
  3. 6Lucas Lima ▲ 81' 7.5
  4. 20O. Kemen ▲ 81' 7.5
  5. 17P. Keny ▲ 82' 6.6
  6. 98D. Dilmen
  7. 21M. Tekdemir
  8. 89Souza
  9. 7S. Gürler
  10. 10B. Özcan
Kasımpaşa S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Uğurlu
  1. 1A. Gianniotis 5.9
  2. 29T. Aydın ▼ 89' 5.7
  3. 23J. Porozo 6.2
  4. 58Y. Özcan 6.9
  5. 12M. Ben Ouanes 6.6
  6. 6G. Gül ▼ 46' 6.3
  7. 14O. Çağlayan ▼ 46' 6.2
  8. 10H. Hajradinović 6.3
  9. 35A. Kara 7.2
  10. 9J. Ngoy ▼ 74' 6.7
  11. 18Nuno da Costa 6.9

Dự bị 8

  1. 26L. Sadiku ▲ 46' 6.5
  2. 5S. Çiftpınar ▲ 46' 6.6
  3. 8T. Thomas ▲ 74' 6.3
  4. 19S. Yavrucu ▲ 89'
  5. 25A. Yanar
  6. 4K. Omeruo
  7. 20S. Dilli
  8. 42E. Yiğit

Thống kê

025
400
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm6
7Trúng đích1
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
5Phạt góc4
3Việt vị2
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
0Cứu thua2
366Chuyền bóng399
280Chuyền chính xác311
77%Chính xác chuyền78%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

49Trận đấu46
68Ghi được78
53Thủng lưới73
1.39Bàn thắng mỗi trận1.7
17Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu