Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sukhothai FC

Câu lạc bộ bóng đá Buriram United vs Sukhothai FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United 2-0 Sukhothai FC tại Thai League 1, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 10, hòa 0, Sukhothai FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 14
Sân vận động
Chang Arena, Buriram
Phong độ
LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
DLLWL Sukhothai FC
  1. 17' Phitiwat Sukjitthammakul
  2. 21' Lucas Crispim11m 1-0
  3. 35' Siroch Chatthong
  4. HT1-0
  5. 65' T. Chotmuangpak S. Ratree
  6. 65' H. Matsui L. Thaemrat
  7. 77' J. Polmart S. Chatthong
  8. 78' A. Beraheng A. Seebunmee
  9. 83' Bissoli · T. Chotmuangpak 2-0
  10. 84' J. Wachpirom S. Logarwit
  11. 84' Mateus Lima A. Denman
  12. 86' N. Weerawatnodom Dion Cools
  13. 86' J. Tabinas Bissoli
  14. 90'+1 R. Maikami S. Haiprakhon
  15. FT2-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Buriram United Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Osmar Loss
  1. 13N. Etheridge 7.0
  2. 11Dion Cools ▼ 86' 7.3
  3. 16K. Dougall 6.9
  4. 92Kim Min-Hyeok 7.2
  5. 2S. Haiprakhon ▼ 90' 7.6
  6. 95S. Ratree ▼ 65' 7.2
  7. 27P. Sookjitthammakul 7.2
  8. 5T. Bunmathan 7.9
  9. 10Lucas Crispim 9.3
  10. 7Bissoli ▼ 86' 7.3
  11. 9S. Chaided 7.6

Dự bị 9

  1. 44T. Chotmuangpak ▲ 65' 7.5
  2. 15N. Weerawatnodom ▲ 86' 6.7
  3. 40J. Tabinas ▲ 86' 6.2
  4. 8R. Maikami ▲ 90'
  5. 18A. Berg
  6. 17C. Charalampous
  7. 19Chrigor
  8. 75P. Wannabutr
  9. 20Marcelo Djaló
Sukhothai FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Chalitaporn
  1. 99K. Saensuk 7.2
  2. 2S. Logarwit ▼ 84' 6.3
  3. 15S. Promsupa 7.3
  4. 22S. Kanlayanabandit 6.7
  5. 4A. Seebunmee ▼ 78' 6.9
  6. 17T. Muaddarak 6.7
  7. 7L. Thaemrat ▼ 65' 6.5
  8. 21A. Denman ▼ 84' 6.2
  9. 10J. Baggio 6.9
  10. 35S. Chatthong ▼ 77' 6.3
  11. 11Matheus Fornazari 6.7

Dự bị 12

  1. 5H. Matsui ▲ 65' 6.2
  2. 12J. Polmart ▲ 77' 6.3
  3. 13A. Beraheng ▲ 78' 6.2
  4. 6J. Wachpirom ▲ 84' 6.7
  5. 9Mateus Lima ▲ 84' 6.3
  6. 91T. Banhan
  7. 23C. Thisud
  8. 16P. Phatthaphon
  9. 18S. Hnupichai
  10. 14E. Ishimoto
  11. 3P. Suksakit
  12. 19A. Ngoenbukkhol

Thống kê

0115
010
72%Kiểm soát bóng28%
24Dứt điểm3
8Trúng đích2
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm2
12Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
15Phạt góc0
1Việt vị2
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
647Chuyền bóng257
574Chuyền chính xác169
89%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu35
155Ghi được55
49Thủng lưới60
2.54Bàn thắng mỗi trận1.57
32Giữ sạch lưới10
42Trên 2.5 bàn21
96Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu