Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sukhothai FC

Câu lạc bộ bóng đá Buriram United vs Sukhothai FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United 4-0 Sukhothai FC tại Thai League 1, 14 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 10, hòa 0, Sukhothai FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 17
Sân vận động
Chang Arena, Buriram
Phong độ
WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
LLWLL Sukhothai FC
  1. 14' Ryohei Arai
  2. 15' Ryohei Arai
  3. 30' Surawich Lokavit
  4. 44' Lucas Crispim
  5. 45'+1 Lucas Crispim
  6. HT0-0
  7. 46' G. Čaušić S. Haiprakhon
  8. 47' Bissoli 1-0
  9. 62' Dion Cools S. Chaided
  10. 62' S. Kingkaew S. Logarwit
  11. 62' C. Sapysakunphon S. Chamnarnsilp
  12. 71' K. Kaewnongdang E. Chaobut
  13. 71' A. Jantrapho K. Kasemkulwilai
  14. 78' R. Maikami T. Chotmuangpak
  15. 78' N. Weerawatnodom 2-0
  16. 80' R. Maikami · Bissoli 3-0
  17. 83' S. Kanlayanabandit S. Promsupa
  18. 84' Kim Min-Hyeok N. Weerawatnodom
  19. 85' S. Ratree K. Dougall
  20. 89' Bissoli · S. Ratree 4-0
  21. FT4-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Buriram United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Papastamatiou
  1. 1S. Tedsungnoen 7.3
  2. 15N. Weerawatnodom ▼ 84' 8.3
  3. 3P. Hemviboon 7.3
  4. 40J. Tabinas 7.5
  5. 2S. Haiprakhon ▼ 46' 7.3
  6. 5T. Bunmathan 8.9
  7. 16K. Dougall ▼ 85' 7.9
  8. 9S. Chaided ▼ 62' 7.3
  9. 10Lucas Crispim 6.2
  10. 44T. Chotmuangpak ▼ 78' 7.3
  11. 7Bissoli ⚽2 9.0

Dự bị 9

  1. 20G. Čaušić ▲ 46' 7.2
  2. 11Dion Cools ▲ 62' 6.3
  3. 8R. Maikami ▲ 78' 7.7
  4. 92Kim Min-Hyeok ▲ 84' 6.7
  5. 95S. Ratree ▲ 85' 7.3
  6. 70J. Pungviravong
  7. 59N. Lakhonphon
  8. 14C. Thanklang
  9. 25S. Peenagatapho
Sukhothai FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Kambe
  1. 99K. Saensuk 7.9
  2. 2S. Logarwit ▼ 62' 6.6
  3. 3Laércio Soldá 6.3
  4. 15S. Promsupa ▼ 83' 6.3
  5. 13P. Lajungreed 6.2
  6. 8R. Arai 3.0
  7. 5E. Chaobut ▼ 71' 6.6
  8. 19A. Ngoenbokkhol 6.0
  9. 91J. Polmart 6.9
  10. 11K. Kasemkulwilai ▼ 71' 6.7
  11. 17S. Chamnarnsilp ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 37S. Kingkaew ▲ 62' 6.2
  2. 22C. Sapysakunphon ▲ 62' 6.2
  3. 30K. Kaewnongdang ▲ 71' 6.2
  4. 45A. Jantrapho ▲ 71' 6.2
  5. 4S. Kanlayanabandit ▲ 83' 6.3
  6. 31S. Pisansub
  7. 56S. Chittabut
  8. 29P. Suksakit
  9. 18S. Hnupichai

Thống kê

109
111
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm3
11Trúng đích2
8Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
9Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
629Chuyền bóng356
558Chuyền chính xác280
89%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu36
95Ghi được46
51Thủng lưới70
2.21Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn25
55Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu