Sukhothai FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United

Sukhothai FC vs Câu lạc bộ bóng đá Buriram United

Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United tại Thai League 1, 24 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 8
Phong độ
LLWLL Sukhothai FC
WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
  1. 12' Narubodin Weerawatnodom
  2. 35' Saringkan Promsupa
  3. 35' Guilherme Bissoli
  4. 45'+1 Thiti Thumporn
  5. HT0-0
  6. 46' T. Bunmathan T. Chotmuangpak
  7. 49' Goran Čaušić
  8. 53' Surawich Lokavit
  9. 61' A. Denman S. Logarwit
  10. 61' 0-1 R. Zulj · S. Haiprakon
  11. 72' P. Phatthaphon C. Otton
  12. 72' Elias R. Aranpiroj
  13. 73' P. Sukjitthammakul S. Mueanta
  14. 84' S. Chatthong T. Thumporn
  15. 84' Gildo Mateusinho
  16. 90'+4 Pharadon Phatthaphon
  17. 90'+8 Shinnaphat Leeaoh
  18. 90' S. Lee-Oh N. Weerawatnodom
  19. FT0-1

Đội hình

Sukhothai FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Ekalak Thong-Am
  1. 99K. Saensuk 6.3
  2. 2S. Logarwit ▼ 61' 6.7
  3. 27T. Thumporn ▼ 84' 6.6
  4. 15S. Promsupa 6.2
  5. 93Claudio 7.2
  6. 25C. Otton ▼ 72' 6.5
  7. 17T. Mhuaddarak 6.5
  8. 5Romeu 6.6
  9. 8R. Aranpiroj ▼ 72' 6.7
  10. 70Mateusinho ▼ 84' 6.5
  11. 10J. Baggio 6.9

Dự bị 12

  1. 18S. Hnupichai
  2. 22S. Kanlayanabandit
  3. 19P. Phatthaphon ▲ 72' 6.9
  4. 3P. Suksakit
  5. 21A. Denman ▲ 61' 6.3
  6. 14E. Ishimoto
  7. 20N. Jandke
  8. 39A. Jantrapho
  9. 7L. Thiamrat
  10. 35S. Chatthong ▲ 84' 6.3
  11. 11Gildo ▲ 84' 6.5
  12. 9Elias ▲ 72' 6.2
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Jackson
  1. 13N. Etheridge 6.6
  2. 15N. Weerawatnodom ▼ 90' 7.0
  3. 22Ko Myeong-Seok 7.3
  4. 16K. Dougall 7.2
  5. 2S. Haiprakon 7.7
  6. 23G. Causic 6.9
  7. 44P. Zulj 7.0
  8. 10S. Mueanta ▼ 73' 6.2
  9. 32R. Zulj 7.7
  10. 33T. Chotmuangpak ▼ 46' 6.2
  11. 7Bissoli 5.2

Dự bị 6

  1. 34C. Bootprom
  2. 5T. Bunmathan ▲ 46' 7.3
  3. 75S. Lee-Oh ▲ 90' 6.6
  4. 11P. Charoenrattanapirom
  5. 8R. Maikami
  6. 27P. Sukjitthammakul ▲ 73' 6.3

Thống kê

041
1021
33%Kiểm soát bóng67%
4Dứt điểm11
1Trúng đích1
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
1Phạt góc10
6Việt vị2
15Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
272Chuyền bóng526
228Chuyền chính xác462
84%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu51
23Ghi được114
42Thủng lưới53
0.77Bàn thắng mỗi trận2.24
5Giữ sạch lưới17
11Trên 2.5 bàn33
16Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu