Neuchatel Xamax FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Yverdon Sport

Neuchatel Xamax FC vs Yverdon Sport

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 1-2 Yverdon Sport tại Challenge League, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 0, hòa 2, Yverdon Sport thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 6
Phong độ
DLLLL Neuchatel Xamax FC
WWDWW Yverdon Sport
  1. 3' 0-1 V. Fazliu11m
  2. 14' A. Mossi
  3. 19' P. Ambrose
  4. 30' J. Mayorga
  5. 36' P. Ambrose · M. Dind 1-1
  6. HT1-1
  7. 57' L. Guignard J. Mayorga
  8. 61' O. Doumbia A. Chappuis
  9. 61' J. Augustin M. Kanoute
  10. 66' I. Keita L. Veya
  11. 66' L. Seydoux M. Dind
  12. 72' J. De Donno P. Ambrose
  13. 72' D. Carraco B. Diomande
  14. 73' V. Tasar L. Bittarelli
  15. 73' R. Golliard G. Richard
  16. 81' L. Pos
  17. 87' M. Camara
  18. 87' V. Fazliu
  19. 88' N. Gunnarsson N. Gjorgjev
  20. 90'+2 1-2 V. Tasar
  21. FT1-2

Đội hình

Neuchatel Xamax FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Berner
  1. 1A. Mossi
  2. 25D. Noubarassem
  3. 60Modibo Camara
  4. 21L. Bergsma
  5. 3J. Fontana
  6. 70B. Diomandé▼ 72'
  7. 4E. Abedini
  8. 40L. Veya▼ 66'
  9. 28N. Gjorgjev▼ 88'
  10. 10L. Mulaj
  11. 32P. Ambrose▼ 72'

Dự bị 9

  1. 41A. Bourezak
  2. 81Diogo Carraco▲ 72'
  3. 18Jonathan De Donno▲ 72'
  4. 7M. Facchinetti
  5. 11N. Garcia
  6. 5N. Gunnarsson▲ 88'
  7. 24I. Keita▲ 66'
  8. 23Jean-Daniel Mayasi
  9. 16L. Seydoux▲ 66'
Yverdon Sport Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: M. Andermatt
  1. 1S. Enzler
  2. 32A. Sauthier
  3. 71G. Richard▼ 73'
  4. 25L. Pos
  5. 23L. Bittarelli▼ 73'
  6. 10V. Fazliu
  7. 8A. Chappuis▼ 61'
  8. 66M. Okuka
  9. 14J. Mayorga▼ 57'
  10. 19Hélios Sessolo
  11. 7M. Kanoute▼ 61'

Dự bị 9

  1. 16M. Rouiller
  2. 3L. Guignard▲ 57'
  3. 26R. Golliard▲ 73'
  4. 4O. Doumbia▲ 61'
  5. 80E. Bruchez
  6. 17J. Augustin▲ 61'
  7. 20V. Tasar▲ 73'
  8. 99I. Weill
  9. 47Noah Vauthey

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Lausanne-Ouchy
7 13 - 3 +10 17
2
Yverdon Sport
7 14 - 7 +7 15
3
FC Winterthur
7 16 - 7 +9 12
4
FC Aarau
7 11 - 12 -1 11
5
SC Kriens
7 10 - 8 +2 10
6
Étoile Carouge
7 7 - 7 0 9
7
Neuchatel Xamax FC
7 9 - 13 -4 9
8
FC WIL 1900
7 10 - 17 -7 6
9
Rapperswil
7 10 - 16 -6 4
10
Stade Nyonnais
7 5 - 15 -10 2
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu11
11Ghi được23
14Thủng lưới13
1.22Bàn thắng mỗi trận2.09
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu