Helsingborg
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sandviken

Helsingborg vs Sandviken

Tỷ số chung cuộc: Helsingborg 0-2 Sandviken tại Superettan, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Helsingborg thắng 1, hòa 2, Sandviken thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 22
Sân vận động
Olympia, Helsingborg
Trọng tài
Rinon Hasani, Sweden
Phong độ
DLWDL Helsingborg
LWDDW Sandviken
  1. 29' 0-1 C. Wagner · A. Carleton
  2. HT0-1
  3. 46' D. N'Diaye F. Awodesu
  4. 46' S. Asoma T. Rupil
  5. 65' Y. Yaliso Yaya J. Arvidsson
  6. 65' W. Nilsson M. Abubakari
  7. 70' O. Addo A. Akimey
  8. 70' A. Al Hamawi J. Larsson
  9. 70' D. Bergman M. Mahammed
  10. 79' 0-2 C. Wagner · Y. Yaliso Yaya
  11. 82' L. Vabo A. Carleton
  12. 82' N. Vainio V. Backman
  13. 83' C. Biten E. Lindell
  14. 86' Linus Tagesson
  15. 89' Daouda Amadou
  16. FT0-2

Đội hình

Helsingborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Stevie Grieve
  1. 1J. Brattberg
  2. 31E. Lindell ▼ 83'
  3. 3J. Voelkerling Persson
  4. 2F. Awodesu ▼ 46'
  5. 5S. Bengtsson
  6. 21J. Larsson ▼ 70'
  7. 45D. Amadou
  8. 14L. Kjellnas
  9. 11A. Akimey ▼ 70'
  10. 9A. Johansson
  11. 22T. Rupil ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 30E. Radahl
  2. 58C. Biten ▲ 83'
  3. 4M. Gudmann
  4. 27D. N'Diaye ▲ 46'
  5. 6S. Asoma ▲ 46'
  6. 20L. Hedenberg
  7. 8O. Addo ▲ 70'
  8. 16A. Al Hamawi ▲ 70'
  9. 19L. Persson
Sandviken Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Baran Coskun
  1. 1H. Sveijer
  2. 26L. Tagesson
  3. 2G. Thorn
  4. 23K. Harletun
  5. 16M. Abubakari ▼ 65'
  6. 12A. Carleton ▼ 82'
  7. 15F. Andersson
  8. 11V. Backman ▼ 82'
  9. 14M. Mahammed ▼ 70'
  10. 7J. Arvidsson ▼ 65'
  11. 9C. Wagner

Dự bị 7

  1. 27A. Persson
  2. 22D. Bergman ▲ 70'
  3. 13I. Lindholm
  4. 6L. Vabo ▲ 82'
  5. 24Y. Yaliso Yaya ▲ 65'
  6. 20N. Vainio ▲ 82'
  7. 17W. Nilsson ▲ 65'

Thống kê

014
410
40%Kiểm soát bóng60%
3Dứt điểm14
0Trúng đích7
3Chệch đích7
0Bị chặn0
4Phạt góc4
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
22 43 - 15 +28 48
2
Varbergs BoIS FC
22 39 - 28 +11 38
3
Falkenbergs FF
22 42 - 32 +10 38
4
Ostersunds FK
22 31 - 23 +8 38
5
United Nordic
22 34 - 31 +3 35
6
Landskrona BoIS
22 30 - 23 +7 34
7
Osters IF
22 33 - 32 +1 33
8
Oddevold
22 36 - 32 +4 32
9
Sandviken
22 36 - 31 +5 30
10
Helsingborg
22 34 - 43 -9 26
11
Ljungskile SK
22 29 - 30 -1 25
12
Norrby IF
22 26 - 31 -5 23
13
IFK Varnamo
22 26 - 39 -13 23
14
IK brage
22 35 - 43 -8 21
15
Orebro SK
22 21 - 34 -13 20
16
GIF Sundsvall
22 16 - 44 -28 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
14Ghi được14
19Thủng lưới11
1.4Bàn thắng mỗi trận1.56
0Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu