Helsingborg vs Sandviken
Tỷ số chung cuộc: Helsingborg 0-2 Sandviken tại Superettan, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Helsingborg thắng 1, hòa 2, Sandviken thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 22
- Sân vận động
- Olympia, Helsingborg
- Phong độ
- DLWDL Helsingborg
- LWDDW Sandviken
- 29' 0-1 Christian Wagner · alan carleton
- HT0-1
- 46' ▲ Samuel Asoma ▼ Timothé Rupil
- 46' ▲ Demba N'Diaye ▼ Obafemi Awodesu
- 65' ▲ Wilhelm Nilsson ▼ Mohammed Sadat Abubakari
- 65' ▲ Yabets yaya yaliso ▼ Johan Arvidsson
- 70' ▲ Osman Abdulkadir Addo ▼ Adam Akimey
- 70' ▲ Amin Al-Hamawi ▼ Julian Larsson
- 70' ▲ daniel bergman ▼ Mohammed Mahammed
- 79' 0-2 Christian Wagner
- 82' ▲ Liam vabo ▼ alan carleton
- 82' ▲ N. Vainio ▼ Victor Backman
- 83' ▲ clancy biten ▼ Erik Lindell
- 86' Linus Tagesson
- 89' Daouda Amadou
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Brattberg
- 31E. Lindell▼ 83'
- 3J. Voelkerling Persson
- 2Obafemi Awodesu▼ 46'
- 5S. Bengtsson
- 21Julian Larsson▼ 70'
- 45D. Amadou
- 14L. Kjellnäs
- 11A. Akimey▼ 70'
- 22T. Rupil▼ 46'
- 9Alexander Johansson
Dự bị 9
- 58C. Biten▲ 83'
- 4Marcus Gudmann
- 20L. Hedenberg
- 27D. N'Diaye▲ 46'
- 19L. Persson
- 30E. Rådahl
- 6Samuel Asoma▲ 46'
- 16Amin Al Hamawi▲ 70'
- 8O. Addo▲ 70'
- 1H. Sveijer
- 26L. Tagesson
- 23K. Harletun
- 2G. Thörn
- 16M. Abubakari▼ 65'
- 15F. Andersson
- 12A. Carleton▼ 82'
- 11V. Backman▼ 82'
- 14M. Mahammed▼ 70'
- 7J. Arvidsson▼ 65'
- 9Christian Wagner
Dự bị 6
- 24Y. Yaya
- 20N. Vainio▲ 82'
- 6L. Vabö▲ 82'
- 27A. Persson
- 13I. Lindholm
- 22D. Bergman▲ 70'
Thống kê
01⚑4
⚑410
40%Kiểm soát bóng60%
3Dứt điểm14
0Trúng đích7
3Chệch đích7
0Bị chặn0
4Phạt góc4
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 15 | +28 | 48 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 38 | |
| 3 | 22 | 42 - 32 | +10 | 38 | |
| 4 | 21 | 30 - 23 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 30 - 23 | +7 | 34 | |
| 7 | 22 | 33 - 32 | +1 | 33 | |
| 8 | 22 | 36 - 32 | +4 | 32 | |
| 9 | 22 | 36 - 31 | +5 | 30 | |
| 10 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 11 | 22 | 29 - 30 | -1 | 25 | |
| 12 | 22 | 26 - 31 | -5 | 23 | |
| 13 | 22 | 26 - 39 | -13 | 23 | |
| 14 | 22 | 35 - 43 | -8 | 21 | |
| 15 | 21 | 21 - 33 | -12 | 20 | |
| 16 | 22 | 16 - 44 | -28 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
14Ghi được14
19Thủng lưới11
1.4Bàn thắng mỗi trận1.56
0Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai5