Sandviken vs Helsingborg
Tỷ số chung cuộc: Sandviken 0-1 Helsingborg tại Superettan, 25 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sandviken thắng 2, hòa 2, Helsingborg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 24
- Phong độ
- LWDDW Sandviken
- DLWDL Helsingborg
- 22' 0-1 A. Johansson · O. Aga
- 25' Jon Birkfeldt
- 44' Adam Akimey
- HT0-1
- 57' ▲ M. Simba ▼ Y. Yaliso Yaya
- 57' ▲ K. Bohm ▼ L. Vabo
- 60' ▲ C. Redenstrand ▼ L. Tagesson
- 71' ▲ E. Gigovic ▼ S. Asoma
- 71' ▲ M. Svensson ▼ A. Akimey
- 72' Alexander Johansson
- 77' ▲ W. I. Thellsson C. ▼ D. Krasniqi
- 77' ▲ P. Carlsson ▼ D. Soderberg
- 81' ▲ C. Ljung ▼ O. Aga
- 81' ▲ P. Chrupalla ▼ A. Johansson
- 86' Wilhelm Loeper
- 86' Simon Bengtsson
- 90'+5 Maill Lundgren
- FT0-1
Đội hình
- 30O. Lindell
- 26L. Tagesson▼ 60'
- 23E. Engqvist
- 4V. Van der Laan
- 5O. Lofstrom
- 24Y. Yaliso Yaya▼ 57'
- 8D. Soderberg▼ 77'
- 6L. Vabo▼ 57'
- 27M. Lundgren
- 15F. Olsson
- 37D. Krasniqi▼ 77'
Dự bị 7
- 1H. Sveijer
- 9W. I. Thellsson C.▲ 77'
- 10M. Simba▲ 57'
- 11K. Bohm▲ 57'
- 12C. Redenstrand▲ 60'
- 13I. Lindholm
- 20P. Carlsson▲ 77'
- 1J. Brattberg
- 19B. Orn
- 2J. Birkfeldt
- 3W. Nilsson
- 5S. Bengtsson
- 7W. Loeper
- 6S. Asoma▼ 71'
- 14L. Kjellnas
- 9A. Akimey▼ 71'
- 29O. Aga▼ 81'
- 16A. Johansson▼ 81'
Dự bị 7
- 30E. Radahl
- 8E. Gigovic▲ 71'
- 10M. Svensson▲ 71'
- 15T. Gorefalt
- 18C. Ljung▲ 81'
- 23W. Westerlund
- 41P. Chrupalla▲ 81'
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
53Ghi được56
78Thủng lưới60
1.2Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai30