Aberdeen F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Dundee F.C.

Aberdeen F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 2-3 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 6, hòa 1, Dundee F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 28
Sân vận động
Pittodrie Stadium, Aberdeen
Phong độ
LWLLD Aberdeen F.C.
WLWLD Dundee F.C.
  1. 13' K. Nisbet · T. Keskinen 1-0
  2. 15' Imari Samuels
  3. 37' Simon Murray
  4. 39' Kevin Nisbet
  5. 39' Liam Morrison
  6. 40' 1-1 S. Murray11m
  7. 41' J. Milne T. Keskinen
  8. 45'+3 Simon Murray
  9. 45' 1-2 J. Cotterill
  10. HT1-2
  11. 46' A. Palaversa A. Afeez
  12. 67' M. Lazetic T. Olusanya
  13. 68' K. Nisbet 2-2
  14. 69' Marko Lazetić
  15. 77' Nicky Devlin
  16. 84' 2-3 E. Hamilton · T. Yogane
  17. 86' C. Reilly T. Yogane
  18. 86' F. Valenzuela S. Murray
  19. 90' K. Bilalovic M. Frame
  20. 90'+1 F. Robertson C. Congreve
  21. FT2-3

Đội hình

Aberdeen F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Peter Leven
  1. 99P. Bratveit
  2. 2N. Devlin
  3. 23L. Morrison
  4. 26T. McIntyre
  5. 3M. Frame▼ 90'
  6. 32A. Afeez▼ 46'
  7. 20T. Olusanya▼ 67'
  8. 8D. Geiger
  9. 25L. Cameron
  10. 81T. Keskinen▼ 41'
  11. 15K. Nisbet

Dự bị 9

  1. 1D. Mitov
  2. 6S. Nilsen
  3. 11N. Milanovic
  4. 14K. Bilalovic▲ 90'
  5. 18A. Palaversa▲ 46'
  6. 22J. Milne▲ 41'
  7. 27M. Lazetic▲ 67'
  8. 28A. Jensen
  9. 38D. Lobban
Dundee F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Steven Pressley
  1. 1J. McCracken
  2. 7D. Wright
  3. 4R. Astley
  4. 22L. Graham
  5. 12I. Samuels
  6. 48E. Hamilton
  7. 20C. Congreve▼ 90'
  8. 21Y. Dhanda
  9. 24J. Cotterill
  10. 17T. Yogane▼ 86'
  11. 15S. Murray▼ 86'

Dự bị 9

  1. 13K. O'Hara
  2. 6A. Donnelly
  3. 8P. Digby
  4. 10F. Robertson▲ 90'
  5. 14L. Montsma
  6. 18C. Reilly▲ 86'
  7. 27J. Bevan
  8. 28C. Jones
  9. 38F. Valenzuela▲ 86'

Thống kê

132
920
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm23
4Trúng đích7
5Chệch đích6
2Bị chặn10
2Phạt góc9
0Việt vị2
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
387Chuyền bóng325
79%Chính xác chuyền77%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

49Trận đấu43
49Ghi được52
78Thủng lưới64
1Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu