Dundee F.C. vs Aberdeen F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 3-2 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 3, hòa 1, Aberdeen F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 38
- Phong độ
- WLWLD Dundee F.C.
- LWLLD Aberdeen F.C.
- 10' D. Wright · C. Reilly 1-0
- 14' ▲ N. Devlin ▼ M. Knoester
- 23' 1-1 L. Morrison · L. Cameron
- 45' 1-2 T. Olusanya
- HT1-2
- 61' J. Westley 2-2
- 68' ▲ J. Bevan ▼ C. Reilly
- 69' ▲ K. Bilalovic ▼ L. Cameron
- 69' ▲ G. Shinnie ▼ D. Geiger
- 69' ▲ N. Milanovic ▼ T. Keskinen
- 76' ▲ A. Afeez ▼ K. Kjartansson
- 77' ▲ S. Murray ▼ J. Westley
- 77' ▲ J. Cotterill ▼ E. Hamilton
- 77' ▲ T. Yogane ▼ C. Congreve
- 87' ▲ L. Graham ▼ I. Samuels
- 90' R. Astley · F. Robertson 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 13K. O'Hara
- 7D. Wright
- 4R. Astley
- 5B. Koumetio
- 12I. Samuels▼ 87'
- 28C. Jones
- 48E. Hamilton▼ 77'
- 20C. Congreve▼ 77'
- 10F. Robertson
- 18C. Reilly▼ 68'
- 19J. Westley▼ 77'
Dự bị 9
- 30H. Sharp
- 15S. Murray▲ 77'
- 24J. Cotterill▲ 77'
- 27J. Bevan▲ 68'
- 3C. Robertson
- 16B. Halliday
- 22L. Graham▲ 87'
- 11A. Hay
- 17T. Yogane▲ 77'
- 13N. Suman
- 22J. Milne
- 23L. Morrison
- 5M. Knoester▼ 14'
- 21G. Molloy
- 81T. Keskinen▼ 69'
- 29K. Kjartansson▼ 76'
- 25L. Cameron▼ 69'
- 8D. Geiger▼ 69'
- 15K. Nisbet
- 20T. Olusanya
Dự bị 9
- 99P. Bratveit
- 2N. Devlin▲ 14'
- 38D. Lobban
- 14K. Bilalovic▲ 69'
- 46J. Mercer
- 4G. Shinnie▲ 69'
- 32A. Afeez▲ 76'
- 11N. Milanovic▲ 69'
- 3M. Frame
Thống kê
00⚑7
⚑200
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm9
6Trúng đích2
2Chệch đích4
3Bị chặn3
7Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi9
0Cứu thua3
408Chuyền bóng317
75%Chính xác chuyền68%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
43Trận đấu49
52Ghi được49
64Thủng lưới78
1.21Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai27