Dundee F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Aberdeen F.C.

Dundee F.C. vs Aberdeen F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 2-0 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 3, hòa 1, Aberdeen F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
Phong độ
WLWLD Dundee F.C.
LWLLD Aberdeen F.C.
  1. 9' J. Westley · J. Bevan 1-0
  2. 12' Alexander Briedl
  3. 38' Lewis Mayo
  4. 44' Joe Westley
  5. HT1-0
  6. 46' L. Smith A. Aremu
  7. 46' A. Mouloua T. Yogane
  8. 56' J. Bevan 2-0
  9. 64' J. Milne L. Mayo
  10. 64' F. Marshall A. Briedl
  11. 65' F. Robertson C. Reilly
  12. 65' A. Hay S. Murray
  13. 77' A. Forrest J. Bevan
  14. 81' Z. Besir R. Finnigan
  15. 81' B. Halliday J. Westley
  16. 87' A. Fasanya T. Olusanya
  17. 90' Jack Milne
  18. FT2-0

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steven Pressley
  1. 1O. Goodman
  2. 7D. Wright
  3. 4R. Astley
  4. 5O. Bevan
  5. 3I. Odutayo
  6. 8R. Finnigan▼ 81'
  7. 48E. Hamilton
  8. 27J. Bevan▼ 77'
  9. 19J. Westley▼ 81'
  10. 18C. Reilly▼ 65'
  11. 15S. Murray▼ 65'

Dự bị 9

  1. 13K. O'Hara
  2. 17Z. Besir▲ 81'
  3. 14A. Forrest▲ 77'
  4. 2B. Halliday▲ 81'
  5. 10F. Robertson▲ 65'
  6. 11A. Hay▲ 65'
  7. 58E. Crombie
  8. 60R. Bland
  9. 52C. Oosenbrugh
Aberdeen F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stephen Robinson
  1. 27M. Muller
  2. 28C. Cadden
  3. 23L. Mayo▼ 64'
  4. 26D. Happe
  5. 24N. Guinness-Walker
  6. 17S. Armstrong
  7. 32A. Aremu▼ 46'
  8. 20T. Olusanya▼ 87'
  9. 10A. Briedl▼ 64'
  10. 7T. Yogane▼ 46'
  11. 15K. Nisbet

Dự bị 9

  1. 1D. Mitov
  2. 2N. Devlin
  3. 11L. Smith▲ 46'
  4. 21G. Molloy
  5. 48C. Masson
  6. 9A. Mouloua▲ 46'
  7. 22J. Milne▲ 64'
  8. 40F. Marshall▲ 64'
  9. 53A. Fasanya▲ 87'

Thống kê

015
430
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm9
7Trúng đích3
7Chệch đích4
4Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua5
362Chuyền bóng410
70%Chính xác chuyền71%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
5 13 - 3 +10 15
2
St Mirren F.C.
5 8 - 5 +3 10
3
Dundee F.C. 1-0
6 7 - 4 +3 10
4
Rangers F.C.
5 6 - 4 +2 10
5
Heart of Midlothian F.C. 0-1
5 10 - 5 +5 9
6
Motherwell F.C.
5 8 - 5 +3 8
7
Hibernian F.C. 1-1
5 7 - 8 -1 7
8
St Johnstone F.C. 1-1
5 7 - 8 -1 5
9
Dundee F.C.
6 6 - 11 -5 5
10
Aberdeen F.C.
5 2 - 7 -5 4
11
Falkirk F.C.
5 3 - 7 -4 2
12
Kilmarnock F.C.
5 4 - 14 -10 1
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu12
21Ghi được21
15Thủng lưới15
1.75Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu