St Johnstone F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Johnstone F.C. 1-3 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: St Johnstone F.C. thắng 1, hòa 3, Dundee F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 22
- Sân vận động
- McDiarmid Park, Perth
- Phong độ
- WLLDW St Johnstone F.C.
- LWLDL Dundee F.C.
- 3' 0-1 S. Murray · R. Astley
- 5' Clark Robertson
- 10' 0-2 S. Palmer-Houlden
- 22' 0-3 L. Cameron · J. Mulligan
- 28' ▲ M. Kucheriavyi ▼ M. Smith
- 28' ▲ A. Essel ▼ A. Raymond
- 29' Simon Murray
- 30' Mohammad Sylla
- 44' Josh Mulligan
- HT0-3
- 57' Graham Carey
- 58' ▲ J. McPake ▼ B. Kimpioka
- 67' J. McPake 1-3
- 68' ▲ E. Ingram ▼ S. Murray
- 76' ▲ C. Garza ▼ O. Adewumi
- 80' Cesar Garza
- 84' ▲ C. Main ▼ S. Palmer-Houlden
- FT1-3
Đội hình
- 12J. Rae
- 14D. Wright
- 5J. Sanders
- 2B. Mikulić
- 3A. Raymond▼ 28'
- 23S. Sprangler
- 22M. Smith▼ 28'
- 11G. Carey
- 10N. Clark
- 29B. Kimpioka▼ 58'
- 16A. Sidibeh
Dự bị 9
- 17M. Kucheriavyi▲ 28'
- 15A. Essel▲ 28'
- 24J. McPake▲ 58'
- 33D. Keltjens
- 8C. MacPherson
- 49B. Dair
- 31C. Hepburn
- 46F. Franczak
- 52A. Brookfield
- 31T. Carson
- 4R. Astley
- 3C. Robertson
- 25L. Graham
- 8J. Mulligan
- 10L. Cameron
- 28M. Sylla
- 7S. Tiffoney
- 23S. Palmer-Houlden▼ 84'
- 11O. Adewumi▼ 76'
- 15S. Murray▼ 68'
Dự bị 7
- 2E. Ingram▲ 68'
- 14C. Garza▲ 76'
- 9C. Main▲ 84'
- 1J. McCracken
- 30H. Sharp
- 47J. Vetro
- 22S. Braybrooke
Thống kê
01⚑3
⚑550
76%Kiểm soát bóng24%
26Dứt điểm11
5Trúng đích5
15Chệch đích3
6Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị0
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng5
2Cứu thua4
599Chuyền bóng181
86%Chính xác chuyền46%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
50Trận đấu51
61Ghi được96
81Thủng lưới88
1.22Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai43