St Johnstone F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Johnstone F.C. 0-2 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: St Johnstone F.C. thắng 1, hòa 3, Dundee F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 2nd Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- McDiarmid Park, Perth
- Phong độ
- DWLLD St Johnstone F.C.
- WLWLD Dundee F.C.
- 27' Clark Robertson
- 28' 0-1 L. Cameron · S. Murray
- HT0-1
- 46' Víctor Griffith
- 46' ▲ G. Carey ▼ S. Duke-McKenna
- 54' Jason Holt
- 66' ▲ E. Watt ▼ J. Holt
- 67' Adama Sidibeh
- 79' ▲ F. Robertson ▼ S. Palmer-Houlden
- 82' ▲ C. Hamill ▼ E. Watt
- 90' ▲ C. Reilly ▼ S. Murray
- 90'+6 0-2 L. Cameron11m
- FT0-2
Đội hình
- 20R. Sinclair
- 46F. Franczak
- 4D. Balodis
- 23S. Sprangler
- 19T. Steven
- 21S. Duke-McKenna▼ 46'
- 7J. Holt▼ 66'
- 6V. Griffith
- 27M. Kirk
- 24J. McPake
- 16A. Sidibeh
Dự bị 8
- 11G. Carey▲ 46'
- 44E. Watt▲ 66'
- 55C. Hamill▲ 82'
- 45J. Mylchreest
- 31C. Hepburn
- 9U. Ikpeazu
- 17M. Kucheriavyi
- 37S. Curtis
- 31T. Carson
- 4R. Astley
- 5J. Shaughnessy
- 3C. Robertson
- 21Z. Larkeche
- 8J. Mulligan
- 29A. Portales
- 10L. Cameron
- 23S. Palmer-Houlden▼ 79'
- 15S. Murray▼ 90'
- 7S. Tiffoney
Dự bị 9
- 19F. Robertson▲ 79'
- 18C. Reilly▲ 90'
- 12I. Samuels
- 1J. McCracken
- 14C. Garza
- 28M. Sylla
- 26S. Fraser
- 20B. Koumetio
- 50A. Donnelly
Thống kê
03⚑1
⚑910
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm15
1Trúng đích5
6Chệch đích4
6Bị chặn6
1Phạt góc9
1Việt vị3
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
406Chuyền bóng224
83%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
50Trận đấu51
61Ghi được96
81Thủng lưới88
1.22Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai43