Dundee F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
St Johnstone F.C.

Dundee F.C. vs St Johnstone F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 1-1 St Johnstone F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 4, hòa 3, St Johnstone F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
Phong độ
WLWLD Dundee F.C.
DWLLD St Johnstone F.C.
  1. HT0-0
  2. 63' Zach Mitchell
  3. 64' Finlay Robertson Alan Forrest
  4. 64' Bradley·Fink Bobby Wales
  5. 73' Kai Fotheringham Taylor Steven
  6. 73' Josh Fowler Ruari Paton
  7. 73' Drey Wright Brad Halliday
  8. 77' Charlie Reilly Joseph Bevan
  9. 84' Sam Stanton
  10. 85' Macaulay Tait Jamie Gullan
  11. 87' Charlie Reilly 1-0
  12. 88' Logan Chalmers Jason Holt
  13. 90' 1-1 Josh Fowler · Macaulay Tait
  14. FT1-1

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Steven Pressley
  1. 1O. Goodman
  2. 2B. Halliday▼ 73'
  3. 4R. Astley
  4. 5O. Bevan
  5. 3I. Odutayo
  6. 27J. Bevan▼ 77'
  7. 8R. Finnigan
  8. 48E. Hamilton
  9. 14A. Forrest▼ 64'
  10. 9B. Wales▼ 64'
  11. 19J. Westley

Dự bị 9

  1. 13K. O'Hara
  2. 26J. Wright
  3. 12I. Samuels
  4. 17Z. Besir
  5. 28C. Jones
  6. 7D. Wright▲ 73'
  7. 18C. Reilly▲ 77'
  8. 10F. Robertson▲ 64'
  9. 21B. Fink▲ 64'
St Johnstone F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Simo Valakari
  1. 1T. Steward
  2. 26M. Todd
  3. 5Z. Mitchell
  4. 3C. Diabate
  5. 2E. Alic
  6. 11S. Stanton
  7. 8J. Holt▼ 88'
  8. 42R. McAlear
  9. 7T. Steven▼ 73'
  10. 99R. Paton▼ 73'
  11. 10J. Gullan▼ 85'

Dự bị 9

  1. 20R. Sinclair
  2. 33L. Smith
  3. 14M. Foulds
  4. 4M. Boyes
  5. 6B. Mikulic
  6. 25M. Tait▲ 85'
  7. 23L. Chalmers▲ 88'
  8. 9J. Fowler▲ 73'
  9. 18K. Fotheringham▲ 73'

Thống kê

002
520
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm15
2Trúng đích3
6Chệch đích7
2Bị chặn5
2Phạt góc5
0Việt vị3
16Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
394Chuyền bóng584

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
4 11 - 2 +9 12
2
St Mirren F.C.
4 7 - 3 +4 10
3
Rangers F.C.
5 6 - 4 +2 10
4
Heart of Midlothian F.C.
4 10 - 4 +6 9
5
Motherwell F.C.
5 8 - 5 +3 8
6
Dundee F.C.
5 6 - 4 +2 7
7
Hibernian F.C.
4 6 - 7 -1 6
8
Dundee F.C.
6 6 - 11 -5 5
9
St Johnstone F.C.
4 6 - 7 -1 4
10
Aberdeen F.C.
5 2 - 7 -5 4
11
Falkirk F.C.
5 3 - 7 -4 2
12
Kilmarnock F.C.
5 4 - 14 -10 1
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu9
21Ghi được16
15Thủng lưới11
1.75Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn4
16Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu