Kilmarnock F.C. vs Celtic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 0-5 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 0, hòa 1, Celtic F.C. thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- The BBSP Stadium Rugby Park, Kilmarnock
- Phong độ
- LWLLD Kilmarnock F.C.
- WLWWW Celtic F.C.
- 5' 0-1 A. Idah · M. O'Riley
- 12' 0-2 D. Maeda · A. Johnston
- 30' Liam Donnelly
- 35' 0-3 J. Forrest · D. Maeda
- HT0-3
- 46' ▲ J. Wright ▼ C. Ndaba
- 46' ▲ L. Polworth ▼ K. Vassell
- 49' Robbie Deas
- 51' 0-4 M. O'Riley · J. Forrest
- 56' Danny Armstrong
- 61' ▲ N. Kühn ▼ J. Forrest
- 62' ▲ L. Palma ▼ D. Maeda
- 62' ▲ K. Furuhashi ▼ A. Idah
- 71' 0-5 M. O'Riley · N. Kühn
- 74' ▲ F. Murray ▼ M. Kennedy
- 74' ▲ T. Iwata ▼ C. McGregor
- 74' ▲ Paulo Bernardo ▼ M. ORiley
- 82' ▲ K. van Veen ▼ M. Watkins
- 82' ▲ R. McKenzie ▼ D. Watson
- FT0-5
Đội hình
- 20K. O'Hara
- 5L. Mayo
- 6R. Deas
- 17S. Findlay
- 3C. Ndaba▼ 46'
- 11D. Armstrong
- 22L. Donnelly
- 12D. Watson▼ 82'
- 10M. Kennedy▼ 74'
- 23M. Watkins▼ 82'
- 9K. Vassell▼ 46'
Dự bị 9
- 4J. Wright▲ 46'
- 31L. Polworth▲ 46'
- 15F. Murray▲ 74'
- 99K. van Veen▲ 82'
- 7R. McKenzie▲ 82'
- 21G. Stewart
- 1W. Dennis
- 18I. Cameron
- 39G. Mackay-Steven
- 1J. Hart
- 2A. Johnston
- 20C. Carter-Vickers
- 5L. Scales
- 3G. Taylor
- 33M. O'Riley
- 42C. McGregor▼ 74'
- 41R. Hatate
- 49J. Forrest▼ 61'
- 9A. Idah▼ 62'
- 38D. Maeda▼ 62'
Dự bị 9
- 10N. Kühn▲ 61'
- 7L. Palma▲ 62'
- 8K. Furuhashi▲ 62'
- 24T. Iwata▲ 74'
- 28Paulo Bernardo▲ 74'
- 17M. Nawrocki
- 29S. Bain
- 56A. Ralston
- 57S. Welsh
Thống kê
02⚑2
⚑900
25%Kiểm soát bóng75%
12Dứt điểm30
2Trúng đích12
7Chệch đích6
3Bị chặn12
2Phạt góc9
2Việt vị0
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
7Cứu thua2
236Chuyền bóng724
64%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
50Trận đấu57
62Ghi được128
54Thủng lưới61
1.24Bàn thắng mỗi trận2.25
20Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn38
34Hiệp hai65