Kilmarnock F.C.
1 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Celtic F.C.

Kilmarnock F.C. vs Celtic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 1-5 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 0, hòa 1, Celtic F.C. thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
Phong độ
LWLLD Kilmarnock F.C.
WLWWW Celtic F.C.
  1. 2' 0-1 K. Hogh · A. Engels
  2. 26' Joe Hugill
  3. 33' 0-2 K. Hogh · B. Nygren
  4. 35' 0-3 K. Hogh · C. Duran
  5. HT0-3
  6. 46' C. Donovan A. Johnston
  7. 47' 0-4 B. Nygren
  8. 56' M. Schjonning-Larsen · T. Lowery 1-4
  9. 64' S. Tounekti C. Duran
  10. 74' M. O'Hara M. Schjonning-Larsen
  11. 74' J. Forrest B. Nygren
  12. 74' L. McCowan Yang Hyun-Jun
  13. 75' B. Rice T. John-Jules
  14. 75' 1-5 L. McCowan
  15. 82' C. Osmand K. Hogh
  16. FT1-5

Đội hình

Kilmarnock F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Neil McCann
  1. 1M. Stryjek
  2. 2J. Brandon
  3. 14G. Stanger
  4. 15J. Yfeko
  5. 21M. Schjonning-Larsen▼ 74'
  6. 8E. Ring
  7. 36A. Tshibola
  8. 18T. Lowery
  9. 11G. Kiltie
  10. 9J. Hugill
  11. 10T. John-Jules▼ 75'

Dự bị 9

  1. 12C. Ferrie
  2. 7R. McKenzie
  3. 20N. Clescenco
  4. 27I. Owen
  5. 5M. O'Hara▲ 74'
  6. 22J. Thomson
  7. 49B. Rice▲ 75'
  8. 25E. Schilte-Brown
  9. 39E. Bowie
Celtic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin O'Neill
  1. 1V. Sinisalo
  2. 2A. Johnston▼ 46'
  3. 20C. Carter-Vickers
  4. 6A. Trusty
  5. 63K. Tierney
  6. 42C. McGregor
  7. 27A. Engels
  8. 11C. Duran▼ 64'
  9. 8B. Nygren▼ 74'
  10. 13Yang Hyun-Jun▼ 74'
  11. 9K. Hogh▼ 82'

Dự bị 9

  1. 31R. Doohan
  2. 49J. Forrest▲ 74'
  3. 17S. Tounekti▲ 64'
  4. 21A. Oxlade-Chamberlain
  5. 41R. Hatate
  6. 14L. McCowan▲ 74'
  7. 47D. Murray
  8. 19C. Osmand▲ 82'
  9. 51C. Donovan▲ 46'

Thống kê

015
700
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm33
6Trúng đích16
2Chệch đích10
2Bị chặn7
5Phạt góc7
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
11Cứu thua4
370Chuyền bóng661
81%Chính xác chuyền91%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)5.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
4 11 - 2 +9 12
2
St Mirren F.C.
4 7 - 3 +4 10
3
Rangers F.C.
5 6 - 4 +2 10
4
Heart of Midlothian F.C.
4 10 - 4 +6 9
5
Motherwell F.C.
5 8 - 5 +3 8
6
Dundee F.C.
5 6 - 4 +2 7
7
Hibernian F.C.
4 6 - 7 -1 6
8
Dundee F.C.
6 6 - 11 -5 5
9
St Johnstone F.C.
4 6 - 7 -1 4
10
Aberdeen F.C.
5 2 - 7 -5 4
11
Falkirk F.C.
5 3 - 7 -4 2
12
Kilmarnock F.C.
5 4 - 14 -10 1
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu12
9Ghi được26
16Thủng lưới16
0.9Bàn thắng mỗi trận2.17
5Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn9
7Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu