Aberdeen F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dundee F.C.

Aberdeen F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 0-0 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 6, hòa 1, Dundee F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 33
Sân vận động
Pittodrie Stadium, Aberdeen
Phong độ
LWLLD Aberdeen F.C.
LWLDL Dundee F.C.
  1. 3' Juan Portales
  2. 15' Dara Costelloe
  3. 23' Jordan McGhee
  4. 39' Graeme Shinnie
  5. HT0-0
  6. 46' M. Boateng M. Sylla
  7. 74' D. Polvara L. Clarkson
  8. 74' R. Duncan C. Barron
  9. 75' C. Main D. Costelloe
  10. 85' M. Mellon S. Tiffoney
  11. 90'+6 Graeme Shinnie
  12. 90'+6 Graeme Shinnie
  13. 90'+3 R. Lamie A. Bakayoko
  14. 90'+3 O. Dodgson A. Donnelly
  15. FT0-0

Đội hình

Aberdeen F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Leven
  1. 24K. Roos
  2. 2N. Devlin
  3. 27A. MacDonald
  4. 6S. Gartenmann
  5. 3J. MacKenzie
  6. 8C. Barron▼ 74'
  7. 4G. Shinnie
  8. 11Duk
  9. 10L. Clarkson▼ 74'
  10. 7J. McGrath
  11. 9B. Miovski

Dự bị 9

  1. 21D. Polvara▲ 74'
  2. 23R. Duncan▲ 74'
  3. 15J. McGarry
  4. 31R. Doohan
  5. 5R. Jensen
  6. 28J. Milne
  7. 18K. Phillips
  8. 19E. Sokler
  9. 30J. Hoilett
Dundee F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Docherty
  1. 22J. McCracken
  2. 29A. Portales
  3. 5J. Shaughnessy
  4. 25A. Donnelly▼ 90'
  5. 6J. McGhee
  6. 10L. Cameron
  7. 28M. Sylla▼ 46'
  8. 17L. McCowan
  9. 44D. Costelloe▼ 75'
  10. 7S. Tiffoney▼ 85'
  11. 9A. Bakayoko▼ 90'

Dự bị 9

  1. 23M. Boateng▲ 46'
  2. 8C. Main▲ 75'
  3. 26M. Mellon▲ 85'
  4. 12R. Lamie▲ 90'
  5. 3O. Dodgson▲ 90'
  6. 16Z. Robinson
  7. 19F. Robertson
  8. 4R. Astley
  9. 30H. Sharp

Thống kê

123
530
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm18
5Trúng đích3
4Chệch đích9
3Bị chặn6
3Phạt góc5
1Việt vị4
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
364Chuyền bóng293
74%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
33 80 - 26 +54 78
2
Rangers F.C.
33 72 - 23 +49 75
3
Heart of Midlothian F.C.
33 46 - 34 +12 62
4
Kilmarnock F.C.
33 43 - 34 +9 51
5
St Mirren F.C.
38 46 - 52 -6 47
6
Dundee F.C.
33 44 - 54 -10 41
8
Hibernian F.C.
38 52 - 59 -7 46
9
Aberdeen F.C.
33 35 - 49 -14 35
9
Motherwell F.C.
38 56 - 59 -3 43
10
St Johnstone F.C.
33 24 - 46 -22 31
11
Ross County
38 38 - 67 -29 35
12
Livingston F.C.
38 29 - 70 -41 25
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship

So sánh

58Trận đấu48
90Ghi được68
78Thủng lưới75
1.55Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu