St Johnstone F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Johnstone F.C. 1-2 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: St Johnstone F.C. thắng 1, hòa 3, Dundee F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 31
- Sân vận động
- McDiarmid Park, Perth
- Phong độ
- WLLDW St Johnstone F.C.
- LWLDL Dundee F.C.
- 6' 0-1 L. Cameron · A. Bakayoko
- 31' Maksym Kucheriavyi
- 42' David Keltjens
- HT0-1
- 60' A. Sidibeh 1-1
- 62' ▲ J. McGhee ▼ D. Costelloe
- 62' ▲ M. Mellon ▼ S. Tiffoney
- 71' Luke Robinson
- 77' ▲ B. Mbunga Kimpioka ▼ A. Sidibeh
- 78' ▲ R. Howley ▼ O. Dodgson
- 80' 1-2 A. Bakayoko · L. McCowan
- 82' Michael Mellon
- 83' ▲ G. Carey ▼ T. Gallacher
- 83' ▲ S. May ▼ N. Clark
- 87' ▲ R. Lamie ▼ L. Cameron
- 90'+7 Ryan McGowan
- 90'+4 Matthew Smith
- 90'+2 Ryan McGowan
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Mitov
- 5R. McGowan
- 6L. Gordon
- 19L. Robinson
- 33D. Keltjens
- 15M. Kucheriavyi
- 34D. Phillips
- 22M. Smith
- 3T. Gallacher▼ 83'
- 16A. Sidibeh▼ 77'
- 10N. Clark▼ 83'
Dự bị 8
- 29B. Mbunga Kimpioka▲ 77'
- 11G. Carey▲ 83'
- 7S. May▲ 83'
- 50C. Smith
- 21A. Crawford
- 4A. Considine
- 31D. Richards
- 46F. Franczak
- 22J. McCracken
- 29A. Portales
- 5J. Shaughnessy
- 25A. Donnelly
- 44D. Costelloe▼ 62'
- 10L. Cameron▼ 87'
- 28M. Sylla
- 17L. McCowan
- 3O. Dodgson▼ 78'
- 7S. Tiffoney▼ 62'
- 9A. Bakayoko
Dự bị 9
- 6J. McGhee▲ 62'
- 26M. Mellon▲ 62'
- 21R. Howley▲ 78'
- 12R. Lamie▲ 87'
- 16Z. Robinson
- 30H. Sharp
- 4R. Astley
- 23M. Boateng
- 19F. Robertson
Thống kê
05⚑11
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm10
4Trúng đích3
7Chệch đích4
4Bị chặn3
11Phạt góc2
8Phạm lỗi9
5Thẻ vàng1
1Cứu thua3
326Chuyền bóng308
66%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
45Trận đấu48
38Ghi được68
63Thủng lưới75
0.84Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn28
21Hiệp hai39