Dundee F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
St Johnstone F.C.

Dundee F.C. vs St Johnstone F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 2-1 St Johnstone F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 4, hòa 3, St Johnstone F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 22
Sân vận động
The Scot Foam Stadium at Dens Park, Dundee
Phong độ
LWLDL Dundee F.C.
WLLDW St Johnstone F.C.
  1. 9' 0-1 M. Smith · G. Carey
  2. 17' Jordan McGhee
  3. HT0-1
  4. 46' D. Costelloe Z. Robinson
  5. 48' Dara Costelloe
  6. 58' C. Smith O. Olufunwa
  7. 58' M. Kucheriavyi B. Mbunga Kimpioka
  8. 67' M. Mellon S. Tiffoney
  9. 69' Amadou Bakayoko
  10. 69' S. Sprangler K. Smith
  11. 74' Amadou Bakayoko
  12. 74' Liam Gordon
  13. 75' Dimitar Mitov
  14. 75' L. McCowan11m 1-1
  15. 79' R. McGowan D. Keltjens
  16. 83' Michael Mellon
  17. 88' Maksym Kucheriavyi
  18. 89' R. Lamie A. Donnelly
  19. 89' J. McGhee · O. Beck 2-1
  20. 90'+14 L. Ashcroft M. Mellon
  21. 90'+14 D. Jaiyesimi M. Smith
  22. FT2-1

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: T. Docherty
  1. 31T. Carson
  2. 6J. McGhee
  3. 5J. Shaughnessy
  4. 25A. Donnelly▼ 89'
  5. 63O. Beck
  6. 28M. Sylla
  7. 10L. Cameron
  8. 17L. McCowan
  9. 7S. Tiffoney▼ 67'
  10. 9A. Bakayoko
  11. 16Z. Robinson▼ 46'

Dự bị 9

  1. 44D. Costelloe▲ 46'
  2. 26M. Mellon▲ 67'
  3. 12R. Lamie▲ 89'
  4. 14L. Ashcroft▲ 90'
  5. 30H. Sharp
  6. 19F. Robertson
  7. 4R. Astley
  8. 15J. Mulligan
  9. 3O. Dodgson
St Johnstone F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Levein
  1. 1D. Mitov
  2. 35K. Smith▼ 69'
  3. 6L. Gordon
  4. 4A. Considine
  5. 17O. Olufunwa▼ 58'
  6. 33D. Keltjens▼ 79'
  7. 22M. Smith▼ 90'
  8. 19L. Robinson
  9. 11G. Carey
  10. 29B. Mbunga Kimpioka▼ 58'
  11. 16A. Sidibeh

Dự bị 9

  1. 50C. Smith▲ 58'
  2. 15M. Kucheriavyi▲ 58'
  3. 23S. Sprangler▲ 69'
  4. 5R. McGowan▲ 79'
  5. 13D. Jaiyesimi▲ 90'
  6. 31D. Richards
  7. 9C. Kane
  8. 10N. Clark
  9. 3T. Gallacher

Thống kê

0413
730
59%Kiểm soát bóng41%
26Dứt điểm15
6Trúng đích3
11Chệch đích6
9Bị chặn6
13Phạt góc7
6Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
2Cứu thua4
425Chuyền bóng294
71%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
33 80 - 26 +54 78
2
Rangers F.C.
33 72 - 23 +49 75
3
Heart of Midlothian F.C.
33 46 - 34 +12 62
4
Kilmarnock F.C.
33 43 - 34 +9 51
5
St Mirren F.C.
38 46 - 52 -6 47
6
Dundee F.C.
33 44 - 54 -10 41
8
Hibernian F.C.
38 52 - 59 -7 46
9
Aberdeen F.C.
33 35 - 49 -14 35
9
Motherwell F.C.
38 56 - 59 -3 43
10
St Johnstone F.C.
33 24 - 46 -22 31
11
Ross County
38 38 - 67 -29 35
12
Livingston F.C.
38 29 - 70 -41 25
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship

So sánh

48Trận đấu45
68Ghi được38
75Thủng lưới63
1.42Bàn thắng mỗi trận0.84
15Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu