St Johnstone F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Dundee F.C.

St Johnstone F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: St Johnstone F.C. 2-2 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: St Johnstone F.C. thắng 1, hòa 3, Dundee F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
McDiarmid Park, Perth
Phong độ
WLLDW St Johnstone F.C.
LWLDL Dundee F.C.
  1. 35' 0-1 S. Tiffoney · A. Bakayoko
  2. HT0-1
  3. 54' M. Kucheriavyi D. Costelloe
  4. 54' C. MacPherson M. Smith
  5. 54' C. Kane S. May
  6. 58' 0-2 R. Lamie · O. Beck
  7. 69' L. Jephcott J. Turner-Cooke
  8. 69' R. Howley F. Robertson
  9. 73' Cameron MacPherson
  10. 78' M. Sylla M. Boateng
  11. 82' M. Kucheriavyi · G. Carey 1-2
  12. 84' C. Reilly S. Tiffoney
  13. 84' Z. Rudden A. Bakayoko
  14. 87' Sam McClelland
  15. 90'+1 Graham Carey
  16. 90'+6 M. Kucheriavyi · L. Robinson 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

St Johnstone F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: S. MacLean
  1. 1D. Mitov
  2. 2J. Brown
  3. 18S. McClelland
  4. 4A. Considine
  5. 19L. Robinson
  6. 44D. Costelloe▼ 54'
  7. 34D. Phillips
  8. 22M. Smith▼ 54'
  9. 11G. Carey
  10. 27J. Turner-Cooke▼ 69'
  11. 7S. May▼ 54'

Dự bị 9

  1. 15M. Kucheriavyi▲ 54'
  2. 8C. MacPherson▲ 54'
  3. 9C. Kane▲ 54'
  4. 16L. Jephcott▲ 69'
  5. 25C. Ballantyne
  6. 31D. Richards
  7. 17O. Olufunwa
  8. 3T. Gallacher
  9. 6L. Gordon
Dundee F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Docherty
  1. 31T. Carson
  2. 6J. McGhee
  3. 5J. Shaughnessy
  4. 12R. Lamie
  5. 3O. Beck
  6. 23M. Boateng▼ 78'
  7. 16Z. Robinson
  8. 19F. Robertson▼ 69'
  9. 17L. McCowan
  10. 7S. Tiffoney▼ 84'
  11. 9A. Bakayoko▼ 84'

Dự bị 9

  1. 21R. Howley▲ 69'
  2. 28M. Sylla▲ 78'
  3. 18C. Reilly▲ 84'
  4. 20Z. Rudden▲ 84'
  5. 2C. Kerr
  6. 1A. Legzdiņš
  7. 15J. Mulligan
  8. 10L. Cameron
  9. 14L. Ashcroft

Thống kê

034
600
62%Kiểm soát bóng38%
8Dứt điểm12
3Trúng đích4
5Chệch đích6
0Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
2Cứu thua1
480Chuyền bóng296
82%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
33 80 - 26 +54 78
2
Rangers F.C.
33 72 - 23 +49 75
3
Heart of Midlothian F.C.
33 46 - 34 +12 62
4
Kilmarnock F.C.
33 43 - 34 +9 51
5
St Mirren F.C.
38 46 - 52 -6 47
6
Dundee F.C.
33 44 - 54 -10 41
8
Hibernian F.C.
38 52 - 59 -7 46
9
Aberdeen F.C.
33 35 - 49 -14 35
9
Motherwell F.C.
38 56 - 59 -3 43
10
St Johnstone F.C.
33 24 - 46 -22 31
11
Ross County
38 38 - 67 -29 35
12
Livingston F.C.
38 29 - 70 -41 25
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship

So sánh

45Trận đấu48
38Ghi được68
63Thủng lưới75
0.84Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn28
21Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu