Al-Suqoor FC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Al-Suqoor FC 3-0 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al-Suqoor FC thắng 2, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Phong độ
- LLWWW Al-Suqoor FC
- DLLDD Al Khaleej Saihat
- 14' Abdulmalik Al Oyayari
- 35' Boubakar Kouyaté
- 37' A. Lacazette · H. Camara 1-0
- 39' M. Al Saad · A. Kone 2-0
- 45' A. Kone · K. Al Absi 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Hejji ▼ M. Al Burayk
- 46' ▲ A. Fulgini ▼ M. Kanabah
- 62' ▲ S. Al Amri ▼ M. Barrow
- 63' ▲ K. Al Dawsari ▼ A. Al Oyayari
- 71' ▲ H. Al Eisa ▼ N. Al Saadi
- 72' ▲ S. Al Hamsal ▼ R. Al Shanqiti
- 81' ▲ M. Hamzi ▼ M. Crespo
- 82' ▲ M. Abu Taha ▼ H. Camara
- 82' ▲ F. Al Ghamdi ▼ I. Hawsawi
- 86' Khalil Al-Absi
- 88' ▲ A. Al Anzi ▼ K. Al Absi
- 90' Angelo Fulgini
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Bulka 7.0
- 2M. Al Burayk ▼ 46' 7.5
- 5M. Sarr 7.6
- 44N. Zeze 7.9
- 27I. Hawsawi ▼ 82' 6.9
- 77M. Al Saad ⚽ 8.5
- 15A. Al Oyayari ▼ 63' 7.0
- 72A. Kone ⚽ ⇢ 9.0
- 14K. Al Absi ⇢ ▼ 88' 7.2
- 91A. Lacazette ⚽ 7.7
- 70H. Camara ⇢ ▼ 82' 6.3
Dự bị 9
- 81L. Maximiano
- 19M. Abu Taha ▲ 82' 6.6
- 75K. Al Rammah
- 55M. Al Dossary
- 4K. Al Dawsari ▲ 63' 6.9
- 8F. Al Ghamdi ▲ 82' 6.6
- 23V. Vada
- 18A. Hejji ▲ 46' 6.9
- 22A. Al Anzi ▲ 88'
- 49A. Moris 6.3
- 29R. Al Shanqiti ▼ 72' 6.0
- 4K. Kouyate 7.2
- 3M. Al Khabrani 6.9
- 5P. Rebocho 5.9
- 12M. Kanabah ▼ 46' 5.9
- 8O. Mascarell 7.0
- 18N. Al Saadi ▼ 71' 5.9
- 19M. Crespo ▼ 81' 6.2
- 99M. Barrow ▼ 62' 6.3
- 90T. Al Khaibri 6.2
Dự bị 9
- 96M. Al Haidari
- 39S. Al Hamsal ▲ 72' 6.6
- 17A. Al Hafith
- 14A. Al Shaafi
- 10A. Fulgini ▲ 46' 6.3
- 16B. M. Munshi
- 15M. Hamzi ▲ 81' 6.3
- 28H. Al Eisa ▲ 71' 6.6
- 11S. Al Amri ▲ 62' 6.6
Thống kê
02⚑4
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm8
5Trúng đích0
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
4Phạt góc2
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
-1.20Bàn thắng ngăn chặn-1.20
484Chuyền bóng427
428Chuyền chính xác377
88%Chính xác chuyền88%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 5 | +18 | 18 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 17 | |
| 3 | 7 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 4 | 7 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | 16 - 10 | +6 | 12 | |
| 6 | 6 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 6 | 12 - 8 | +4 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 9 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 12 | 7 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 13 | 6 | 6 - 16 | -10 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 15 | 6 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 16 | 7 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 17 | 7 | 3 - 12 | -9 | 3 | |
| 18 | 6 | 5 - 13 | -8 | 1 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
13Trận đấu11
20Ghi được14
11Thủng lưới17
1.54Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai7