Dynamo
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Akhmat

Dynamo vs Akhmat

Tỷ số chung cuộc: Dynamo 3-0 Akhmat tại Cup, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 3, hòa 4, Akhmat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Group Stage · Vòng 3
Phong độ
WWWWW Dynamo
WWDLD Akhmat
  1. 21' Klisman Cake
  2. 36' Galymzhan Kenzhebek
  3. 43' Ivan Sergeev · Daniil Fomin 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Lechi Sadulaev Galymzhan Kenzhebek
  6. 46' Ismael Silva Júlio Romão
  7. 46' Danil Glebov Daniil Fomin
  8. 46' Yaroslav Gladyshev Ulvi Babaev
  9. 49' Ismael Silva
  10. 53' Yaroslav Gladyshev 2-0
  11. 57' Bitello Ivan Sergeev
  12. 57' Konstantin Tyukavin Luis Chavez
  13. 69' Mohamed Konate Erald maksuti
  14. 75' Sergey Pryakhin Egas Cacintura
  15. 77' Danil Glebov
  16. 79' Konstantin Tyukavin · Yaroslav Gladyshev 3-0
  17. 81' David Ricardo Loiola da Silva Roberto Fernandez
  18. 88' Dmitriy Skopintsev
  19. FT3-0

Đội hình

Dynamo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Schwarz
  1. 31I. Leshchuk
  2. 56L. Zaydenzal
  3. 2N. Marichal
  4. 6R. Fernández ▼ 81'
  5. 7D. Skopintsev
  6. 24L. Chávez ▼ 57'
  7. 74D. Fomin ▼ 46'
  8. 60T. Marinkin
  9. 88V. Okishor
  10. 33I. Sergeev ▼ 57'
  11. 17U. Babaev ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 11Arthur Gomes
  2. 10Bitello ▲ 57'
  3. 4J. Cáceres
  4. 57David Ricardo
  5. 51R. Dzhioev
  6. 91Y. Gladyshev ▲ 46'
  7. 15D. Glebov ▲ 46'
  8. 55M. Osipenko
  9. 1K. Rasulov
  10. 70K. Tyukavin ▲ 57'
Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Cherchesov
  1. 88G. Shelia
  2. 81M. Sidorov
  3. 4T. Ibishev
  4. 5K. Cake
  5. 8M. Bogosavac
  6. 18Júlio Romão ▼ 46'
  7. 6K. Sidibé
  8. 20M. Samorodov
  9. 17Egas Cacintura ▼ 75'
  10. 23G. Kenzhebek ▼ 46'
  11. 76E. Maksuti ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 87A. R. Elberdov
  2. 1V. Ulyanov
  3. 11Ismael Silva Lima
  4. 10K. Shchetinin
  5. 7L. Sadulaev ▲ 46'
  6. 19S. Pryakhin ▲ 75'
  7. 71R. Mitsaev
  8. 13M. Konaté ▲ 69'
  9. 54kirill kistenev
  10. 97A. Kasadzhikov
  11. 70A. Gadzhiev
  12. 95A. Adamov

Thống kê

024
430
50%Kiểm soát bóng50%
5Dứt điểm6
2Trúng đích2
3Chệch đích4
0Bị chặn0
4Phạt góc4
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

So sánh

15Trận đấu13
33Ghi được18
12Thủng lưới14
2.2Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu