Dynamo
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Akhmat

Dynamo vs Akhmat

Tỷ số chung cuộc: Dynamo 0-3 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 3, hòa 4, Akhmat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 27
Sân vận động
VTB Arena, Moskva
Trọng tài
V. Moskalev
Phong độ
LWWWW Dynamo
WWDLD Akhmat
  1. 12' Andrey Semenov
  2. 13' Saba Sazonov
  3. 30' M. Normann S. Sazonov
  4. 38' 0-1 N. Gbamblé · D. Todorović
  5. HT0-1
  6. 46' N. Marichal M. Majstorović
  7. 53' A. Timofeev A. Shvets
  8. 54' V. Iljin E. Kharin
  9. 57' 0-2 M. Konaté · M. Bogosavac
  10. 59' K. Tyukavin L. Gagnidze
  11. 59' N. Moumi Ngamaleu A. Zakharyan
  12. 61' R. Utsiev D. Todorović
  13. 64' Fedor Smolov
  14. 71' 0-3 V. Iljin · V. Karapuzov
  15. 80' Marat Bystrov
  16. 82' V. Grulev Y. Gladyshev
  17. 89' M. Matsuev N. Gbamblé
  18. 90' G. Agalarov M. Konaté
  19. FT0-3

Đội hình

Dynamo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Jokanović
  1. 1A. Shunin 6.2
  2. 2E. Dasa 6.6
  3. 15S. Sazonov ▼ 30' 6.6
  4. 5M. Majstorović ▼ 46' 6.6
  5. 7D. Skopintsev 6.7
  6. 34L. Gagnidze ▼ 59' 6.2
  7. 50A. Kutitskiy 7.3
  8. 74D. Fomin 7.0
  9. 91Y. Gladyshev ▼ 82' 6.6
  10. 10F. Smolov 7.2
  11. 47A. Zakharyan ▼ 59' 6.9

Dự bị 12

  1. 17M. Normann ▲ 30' 7.2
  2. 18N. Marichal ▲ 46' 7.0
  3. 70K. Tyukavin ▲ 59' 6.9
  4. 13N. Moumi Ngamaleu ▲ 59' 6.5
  5. 20V. Grulev ▲ 82' 6.3
  6. 25D. Makarov
  7. 76I. Kuptsov
  8. 11D. Lesovoy
  9. 43D. Osokin
  10. 4S. Parshivlyuk
  11. 93D. Laxalt
  12. 31I. Leshchuk
Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tashuev
  1. 88G. Shelia 7.6
  2. 4D. Todorović ▼ 61' 7.2
  3. 15A. Semenov 7.5
  4. 96M. Bystrov 7.2
  5. 8M. Bogosavac 7.7
  6. 23A. Shvets ▼ 53' 6.9
  7. 18V. Kamilov 6.6
  8. 59E. Kharin ▼ 54' 6.5
  9. 47N. Gbamblé ▼ 89' 7.5
  10. 17V. Karapuzov 7.2
  11. 13M. Konaté ▼ 90' 7.2

Dự bị 11

  1. 94A. Timofeev ▲ 53' 6.5
  2. 29V. Iljin ▲ 54' 7.2
  3. 40R. Utsiev ▲ 61' 6.9
  4. 33M. Matsuev ▲ 89' 6.9
  5. 77G. Agalarov ▲ 90' 6.5
  6. 99I. Chernyak
  7. 25A. Troshechkin
  8. 1M. Oparin
  9. 71M. Yakuev
  10. 79T. Ibishev
  11. 35R. Tashaev

Thống kê

025
510
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm14
3Trúng đích5
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị3
5Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
497Chuyền bóng311
392Chuyền chính xác229
79%Chính xác chuyền74%

So sánh

42Trận đấu39
66Ghi được64
57Thủng lưới56
1.57Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu